忘 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 忘れる。v
  2. 忘れ物。n
  3. 忘年会。n
A
On:ボウ
Kun:わす。れる
VONG
0.わすれる: forget
1.わすれもの: đồ để quên
2.ぼうねんかい: hội cuối năm
*忘年会のスケジュールでいっぱいだ
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly