親 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 1.親。n
  2. 2.親しい。a
  3. 3.親しむ。v
  4. 親切。a
  5. 親密。n,na
  6. 親展。n
  7. 親友。n
A

On:シン
Kun: おや、した。しい、した。しむ

0.1おや: cha mẹ
0.2したしい: gần gũi, đầm ấm
0.3したしむ: thân thiết, thân mật
1.しんせつ: tốt bụng, tử tế
2.しんみつ: thân mật
3.しんてん:thân triển: riêng tư, bí mật
(Hay ghi trên thư dán kín, ng nhận mới dc mở)
4.しんゆう: closefriend

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly