漢字 > 親 > Flashcards
親
On:シンKun: おや、した。しい、した。しむ
0.1おや: cha mẹ0.2したしい: gần gũi, đầm ấm0.3したしむ: thân thiết, thân mật1.しんせつ: tốt bụng, tử tế2.しんみつ: thân mật3.しんてん:thân triển: riêng tư, bí mật(Hay ghi trên thư dán kín, ng nhận mới dc mở)4.しんゆう: closefriend