多 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 多少。adv
  2. 多分。adv
  3. 多事。n,na
A
On:タ
Kun: おおい
ĐA
1. たしょう: ít nhiều, một chút
*私はその件について多少責任はある
2.たぶん: đa phần, rất lớn
3.たじ: nhiều việc bận
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly