漢字 > 市 > Flashcards
市
On:シ Kun:いし THỊ 0.いし: phiên chợ, hội chợ 1.とし:đô thị: tpho, thành thị 2.しやくしょ: thị dịch sở: cơ quan hành chính thành phố 3.いちば: market, chợ 4.しじょう: thị trường 5.しか: giá thị trường