市 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 都市。n
  2. 市役所。n
  3. 市場。n
  4. 市場。n
  5. 市価。n
A
On:シ
Kun:いし
THỊ
0.いし: phiên chợ, hội chợ
1.とし:đô thị: tpho, thành thị
2.しやくしょ: thị dịch sở: cơ quan hành chính thành phố
3.いちば: market, chợ
4.しじょう: thị trường
5.しか: giá thị trường
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly