向 Flashcards

(1 cards)

1
Q

  1. 1向く。v
  2. 2向ける。v
  3. 3向かす。v
  4. 4向こう。
A
On: コウ
Kun:む。く、む。ける、む。かす、む。こう
HƯỚNG
0.1むく: đối diện, qay về phía
*振り向くなよ、なにか見えるかは見当つくんだから。(dont look back cuz u know what u might see)
0.2むける:chĩa về phía, chỉ mặt
*人にマイクを向ける: chĩa micro về 人
0.3むかう: hướng đến, 
*直接届け先へ向かう: gửi trực tiếp tới
0.4むこう: phía đối diện, bên kia
How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly