漢字 > 持 > Flashcards
持
0.1持てる
On: ジ Kun:もつ、もち、もてる TRÌ 0.1 もてる: -có thể bảo quản dc: 明日まで持てます (Có...quản tới mai) -có thể mang xách -dc hoan nghênh: 皆に持ってとている (Dc mọi ng hoan nghênh)