Week 1 Day 3 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 1 Day 3 > Flashcards

Flashcards in Week 1 Day 3 Deck (50):
1

えい
DOANH

2

営業

えいぎょう
Doanh nghiệp, việc kinh doanh
DOANH NGHIỆP

3

ほう/はな・す/はな・れる
PHÓNG

4

放送

ほうそう
Phát sóng
PHÓNG TỐNG

5

開放

かいほう
Mở ra, sự khai trương
KHAI PHÓNG

6

開放厳禁

かいほうげんきん
Nghiêm cấm mở...
KHAI PHÓNG NGHIÊM CẤM

7

放す

はなす
Thả đi
PHÓNG

8

お・す/お・さえる
ÁP

9

押す

おす
Ấn, nhấn
ÁP

10

押し入れ

おしいれ
Tủ âm tường
ÁP NHẬP

11

押さえる

おさえる
Ấn và giữ xuống
ÁP

12

じゅん
CHUẨN

13

準備

じゅんび
Chuẩn bị
CHUẨN BỊ

14

水準

すいじゅん
Tiêu chuẩn
THỦY CHUẨN

15

準急

じゅんきゅう
Tàu tốc hành thường
CHUẨN CẤP

16

準決勝

じゅんけっしょう
Trận bán kết
CHUẨN QUYẾT THẮNG

17

び/そな・える
BỊ

18

備品

びひん
Thiết bị, dụng cụ
BỊ PHẨM

19

備える

そなえる
Sắp xếp, chuẩn bị
BỊ

20

備え付けの

そなえつけの
Được trang bị với....(xây dựng)
BỊ PHÓ

21

てい/じょう
ĐỊNH

22

定員

ていいん
Sức chứa, dùng cho sức chứa số người
ĐỊNH VIÊN

23

定休日

ていきゅうび
Ngày nghỉ định kỳ
ĐỊNH HƯU NHẬT

24

定食

ていしょく
Bữa ăn cố định, ăn theo xuất
ĐỊNH THỰC

25

定規

じょうぎ
Thước kẻ
ĐỊNH QUY

26

りゅう/なが・す/なが・れる
LƯU

27

流行

りゅうこう
Thịnh hành, mốt
LƯU HÀNH

28

流れる

ながれる
Trôi theo, chảy theo (tự động từ)
LƯU

29

流す

ながす
Thả trôi, xả theo (tha động từ)
LƯU

30

せい/きよ・い
THANH

31

清書

せいしょ
Bản copy sạch/ bản chính
THANH THƯ

32

清流

せいりゅう
Dòng nước sạch
THANH LƯU

33

清い流れ

きよいながれ
Dòng nước sạch
THANH LƯU

34

清い

きよい
Sạch sẽ, thanh khiết
THANH

35

そう/は・く
TẢO

36

清掃

せいそう
Dọn dẹp
THANH TẢO

37

掃く

はく
Quét dọn
TẢO

38

へい/し・まる/し・める/と・じる
BẾ

39

閉会

へいかい
Kết thúc buổi họp
BẾ HỘI

40

閉店

へいてん
Đóng cửa tiệm
BẾ ĐIẾM

41

閉まる

しまる
Đóng (tự động từ)
BẾ

42

閉める

しめる
Đóng (tha động từ)
BẾ

43

閉じる

とじる
Đóng, nhắm (mắt), gập vào
BẾ

44

てん
ĐIỂM

45

てん
Điểm
ĐIỂM

46

~点

てん
~ điểm
ĐIỂM

47

欠点

けってん
Khuyết điểm
KHUYẾT ĐIỂM

48

けん
KIỂM

49

点検

てんけん
Kiểm điểm, kiểm tra
ĐIỂM KIỂM

50

検問

けんもん
Chất vấn, thẩm vấn
KIỂM VẤN