Week 1 Day 5 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 1 Day 5 > Flashcards

Flashcards in Week 1 Day 5 Deck (57):
1

コウ/みなと
CẢNG

2

空港

くうこう
Sân bay
KHÔNG CẢNG

3

みなと
Cảng
CẢNG

4

ゆう/ゆ
DO/ DU

5

理由

りゆう
Lý do
LÝ DO

6

不自由(な)

ふじゆう
Tàn tật, không tự do
BẤT TỰ DO

7

経由

けいゆ
Sự thông qua, đi qua, quá cảnh, nhờ đường
KINH DO

8

しん/ふか・い
THÂM

9

深夜

しんや
Khuya khoắt, đêm khuya
THÂM DẠ

10

深刻(な)

しんこく
Nghiêm trọng
THÂM KHẮC

11

深い

ふかい
Sâu, 深い川, 深い傷
THÂM

12

こう/ふ・る/お・りる/おろ・す
GIÁNG

13

降車口

こうしゃぐち
Cửa xuống xe
GIÁNG XA KHẨU

14

下降

かこう
Xuống, rơi
HẠ GIÁNG

15

降りる

おりる
Xuống khỏi (xe, tàu)
GIÁNG

16

降る

ふる
Rơi (mưa)
GIÁNG

17

りょう
LƯỠNG

18

両親

りょうしん
Ba mẹ
LƯỠNG THÂN

19

両方

りょうほう
Cả hai
LƯỠNG PHƯƠNG

20

両~

Cả ~
りょう~

21

~両目

りょうめ
Chiếc xe~đầu tiên/ thứ hai...
LƯỠNG MỤC

22

か・える/か・わる
THẾ

23

両替

りょうがえ
Đổi (tiền)
LƯỠNG THẾ

24

着替える

きがえる
Thay đổi quần áo, cải trang
TRƯỚC THẾ

25

為替

かわせ
Tỉ giá hối đoái, phiếu chuyển tiền
VI THẾ

26

ちん
NHẪM

27

家賃

やちん
Tiền nhà
GIA NHẪM

28

運賃

うんちん
Tiền vận chuyển, giá vé
VẬN NHẪM

29

かつ/わ・れる/わ・る/わり
CÁT

30

分割

ぶんかつ
Sự phân cắt, phân đoạn, chia ra
PHÂN CÁT

31

割れる

われる
Bể, hỏng, nứt (tự động từ)
CÁT

32

割引

わりびき
Giảm giá, discount
CÁT DẪN

33

時間割

じかんわり
Thời gian biểu
THỜI GIAN CÁT

34

ぞう/ふ・える/ふ・やす/ま・す
TĂNG

35

増加

ぞうか
Gia tăng
TĂNG GIA

36

増える

ふえる
Tăng lên
TĂNG

37

割増

わりまし
Sự tăng thêm (theo một tỷ lệ nào đó)
CÁT TĂNG

38

ゆう/やさ・しい/すぐ・れる
ƯU

39

優先

ゆうせん
Ưu tiên
ƯU TIÊN

40

優しい

やさしい
Dịu dàng, dễ, tốt bụng
ƯU

41

優れる

すぐれる
Ưu tú, xuất sắc
ƯU

42

せき
TỊCH

43

せき
Ghế
TỊCH

44

出席

しゅっせき
Tham dự
XUẤT TỊCH

45

指定席

していせき
Ghế chỉ định
CHỈ ĐỊNH TỊCH

46

そく/かわ
TRẮC

47

側面

そくめん
Mặt bên, mặt hông, khía cạnh
TRẮC DIỆN

48

両側

りょうがわ
Hai bên
LƯỠNG TRẮC

49

ざ/すわ・る
TỌA

50

座席

ざせき
Chỗ ngồi/ hạng ghế
TỌA TỊCH

51

銀行口座

ぎんこうこうざ
Tài khoản ngân hàng
NGÂN HÀNG KHẨU TỌA

52

座る

すわる
Ngồi
TỌA

53

き/よ・る/よ・せる
Để sang một bên, đẩy qua

54

寄付

きふ
Đóng góp, ủng hộ, biếu tặng
KÍ PHÓ

55

取り寄せる

とりよせる
Đặt hàng giao tận nơi
THỦ KÍ

56

立ち寄る

たちよる
Tạt qua, dừng lại
LẬP KÍ

57

年寄り

としより
Người lớn tuổi, người già
NIÊN KÍ