Week 7 Day 5 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 7 Day 5 > Flashcards

Flashcards in Week 7 Day 5 Deck (53):
1

こう
HÀNG

2

航空

こうくう
Sân bay
HÀNG KHÔNG

3

運航

うんこう
Hoạt động (tàu, máy bay)
VẬN HÀNG

4

欠航

けっこう
Đình chỉ, hủy bỏ dịch vụ
KHUYẾT HÀNG

5

りく
LỤC

6

りく
Đất liền, lục địa
LỤC

7

着陸

ちゃくりく
Hạ cánh, chạm xuống
TRƯỚC LỤC

8

大陸

たいりく
Lục địa, đại lục
ĐẠI LỤC

9

陸上

りくじょう
Đất liền
LỤC  THƯỢNG

10

そん
TỔN

11

そん
Tổn thất
TỔN

12

損傷

そんしょう
Vết thương, tổn thất
TỔN THƯƠNG

13

損害

そんがい
Tổn hại, mất mát
TỔN HẠI

14

損得

そんとく
Mất và được
TỔN ĐẮC

15

こう
HẬU

16

気候

きこう
Khí hậu
KHÍ HẬU

17

天候

てんこう
Tiết trời, thời tiết
THIÊN HẬU

18

ふね/せん
THUYỀN

19

風船

ふうせん
Khinh khí cầu
PHONG THUYỀN

20

造船

ぞうせん
Việc đóng thuyền, tàu
TẠO THUYỀN

21

ふね
Thuyền, tàu
THUYỀN

22

船便

ふなびん
Gửi bằng thuyền
THUYỀN TIỆN

23

まる/まる・い
HOÀN

24

まる
Hình tròn
HOÀN

25

~丸

まる
(Tên tàu)
HOÀN

26

丸い

まるい
Tròn
HOÀN

27

こん/ま・じる/ま・ざる/ま・ぜる
HỖN

28

混雑

こんざつ
Hỗn tạp
HỖN TẠP

29

かき混ぜる

かきまぜる
Khấy lên
HỖN

30

混じる

(が)まじる
Được trộn lên
HỖN

31

混ざる

まざる
Được trộn lên
HỖN

32

そう
TƯỞNG

33

予想

よそう
Dự đoán, dự ước
DỰ TƯỞNG

34

感想

かんそう
Cảm tưởng
CẢM TƯỞNG

35

想像

そうぞう
Tưởng tượng, hình dung
TƯỞNG TƯỢNG

36

理想

りそう
Lý tưởng
LÝ TƯỞNG

37


CỐ

38

事故

じこ
Tai nạn, sự cố
SỰ CỐ

39

故障

こしょう
Hư hỏng, thất bại
CỐ CHƯỚNG

40

故郷

こきょう
Cố hương
CỐ HƯƠNG

41

らん/みだ・れる
LOẠN

42

混乱

こんらん
Hỗn loạn
HỖN LOẠN

43

乱暴

らんぼう
Bạo loạn, thô lỗ
LOẠN BẠO

44

乱れる

みだれる
Rối, lung tung, bị xáo trộn, mất bình tĩnh
LOẠN

45

か/かわ

46

運河

うんが
Rãnh, kênh đào
VẬN HÀ

47

河川

かせん
Sông
HÀ XUYÊN

48

かわ
Sông

49


DU

50

輸出

ゆしゅつ
Xuất khẩu
DU XUẤT

51

輸入

ゆにゅう
Nhập khẩu
DU NHẬP

52

輸血

ゆけつ
Truyền máu
DU HUYẾT

53

輸送

ゆそう
Sự chuyên chở, sự vận tải, phương tiện đi lại
DU TỐNG