Week 5 Day 1 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 5 Day 1 > Flashcards

Flashcards in Week 5 Day 1 Deck (64):
1

けい/かたむ・く/かたむけ・る
KHUYNH

2

傾向

けいこう
Khuynh hướng, xu hướng
KHUYNH HƯỚNG

3

傾く

かたむく
Nghiêng về, có khuynh hướng về
KHUYNH

4

傾ける

かたむける
Khiến cho nghiêng về (lắng nghe)
KHUYNH

5

おう/よこ
HOÀNH, HOÀNG

6

横転

おうてん
Quay lại
HOÀNH CHUYỂN

7

横断歩道

おうだんほどう
Đường dành cho người đi bộ
HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO

8

よこ
Chiều ngang, cạnh
HOÀNH

9

ゆ/とう
THANG

10

熱湯

ねっとう
Nước sôi
NHIỆT THANG

11


Nước nóng
THANG

12

湯飲み

ゆのみ
Tách trà, chén trà
THANG ẨM

13

湯気

ゆげ
Hơi nước
THANG KHÍ

14

きょう/おそ・れ/おそ・ろしい
KHỦNG

15

恐怖

きょうふ
Sự sợ hãi, lo lắng, mất tinh thần
KHỦNG BỐ

16

恐ろしい

おそろしい
Đáng sợ
KHỦNG

17

恐れ

おそれ
Nỗ lo sợ, lo lắng
KHỦNG

18

恐れ入ります

おそれいります
Xin phép, (Khiêm tốn) Cảm ơn ông (bà...) nhiều lắm.
KHỦNG NHẬP

19

げん/はら
NGUYÊN

20

原料

げんりょう
Nguyên liệu
NGUYÊN LIỆU

21

原産

げんさん
tự nhiên, gốc, nguyên thuộc về
NGUYÊN SẢN

22

野原

のはら
cánh đồng
DàNGUYÊN

23

いん
NHÂN

24

原因

げんいん
Nguyên nhân, lý do
NGUYÊN NHÂN

25

要因

よういん
Yếu tố
YẾU NHÂN

26

ち/おく
TRÍ

27

位置

いち
Vị trí
VỊ TRÍ

28

装置

そうち
Thiết bị
TRANG TRÍ

29

置く

おく
Đặt, để
TRÍ

30

物置

ものおき
Tủ, kho
VẬT TRÍ

31

ね・る/しん
TẨM

32

寝室

しんしつ
Phòng ngủ
TẨM THẤT

33

寝坊

ねぼう
Ngủ nướng, ngủ quên
TẨM PHÒNG

34

寝る

ねる
Ngủ
TẨM

35

昼寝

ひるね
Ngủ trưa
TRÚ TẨM

36

ねつ/あつ・い
NHIỆT

37

ねつ
Nhiệt, sốt
NHIỆT

38

熱心(な)

ねっしん
Nhiệt tình
NHIỆT TÂM

39

熱い

あつい
Nóng
NHIỆT

40

熱中

ねっちゅう
say mê, mê mải
NHIỆT TRUNG

41

や・く/や・ける/しょう
THIÊU

42

燃焼

ねんしょう
Đốt cháy, thiêu cháy
NHIÊN THIÊU

43

焼く

やく
Nướng, rán, nung
THIÊU

44

焼ける

やける
Được nướng chín
THIÊU

45

しょく/さわ・る/さわ・れる
XÚC

46

接触

せっしょく
Liên lạc
TIẾP XÚC

47

感触

かんしょく
Cảm giác chạm vào
CẢM XÚC

48

触れる

さわれる
Sờ, chạm vào, phạm vào (tự động từ)
XÚC

49

触る

さわる
Sờ, chạm vào, phạm vào (tha động từ)
XÚC

50

とう
ĐĂNG

51

灯油

とうゆ
Dầu hỏa
ĐĂNG DU

52

灯台

とうだい
hải đăng
ĐĂNG ĐÀI

53

蛍光灯

けいこうとう
Đèn chiếu sáng, huỳnh quang
HUỲNH QUANG ĐĂNG

54

電灯

でんとう
Đèn điện
ĐIỆN ĐĂNG

55

ゆ/あぶら
DU

56

石油

せきゆ
Dầu
THẠCH DU

57

原油

げんゆ
Dầu thô, dầu mỏ
NGUYÊN DU

58

油断

ゆだん
Cẩu thả, lơ đễnh
DU ĐOẠN

59

あぶら
Dầu
DU

60

よ/あま・る

61

余分(な)

よぶん
Thừa, dư ra
DƯ PHẦN

62

余計(な)

よけい
Thừa, dư ra
DƯ KẾ

63

余裕

よゆう
dư da (thời gian)
DƯ DỤ

64

余る

あまる
Bị bỏ lại, dư thừa