Week 4 Day 5 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 4 Day 5 > Flashcards

Flashcards in Week 4 Day 5 Deck (61):
1

じ/し/つぎ
Thứ tự
THỨ

2

つぎ
Tiếp theo
THỨ

3

一次試験

いちじしけん
Kỳ thi đầu tiên
NHẤT THỨ THÍ NGHIỆM

4

次第

しだい
Tùy thuộc vào/ ngay khi
THỨ ĐỆ

5

しょう
Chương sách
CHƯƠNG

6

文章

ぶんしょう
Đoạn văn
VĂN CHƯƠNG

7

しょう
Chương
CHƯƠNG

8

たい/つい
Đối diện, phản đối, đối với
ĐỐI

9

対する

たいする
Đối với
ĐỐI

10

反対

はんたい
Phản đối
PHẢN ĐỐI

11

~対

たい
Đối diện, phản đối, đối với
ĐỐI

12

対照的(な)

たいしょうてき
Mang tính đối chứng
ĐỐI CHIẾU ĐÍCH

13

つい
Cặp
ĐỐI

14

さい/もっと・も
Cực kỳ, hơn nhất, chót
TỐI

15

最初

さいしょ
Trước hết, mở đầu
TỐI SƠ

16

最後

さいご
Sau cùng
TỐI HẬU

17

最近

さいきん
Gần đây
TỐI CẬN

18

最も

もっとも
Hơn cả
TỐI

19

てき
Hợp với, thỏa mãn, đáp ứng nhu cầu, đủ điều kiện
THÍCH

20

適当(な)

てきとう
Thích hợp, đúng
THÍCH ĐƯƠNG

21

適切(な)

てきせつ
Thích đáng, thích hợp, phù hợp
THÍCH THIẾT

22

適する

てきする
Phù hợp với
THÍCH

23

適度(な)

てきど
Điều độ, đúng mực
THÍCH ĐỘ

24

ご/あやま・る
Lỗi lầm, lỗi lầm nhỏ
NGỘ

25

誤解

ごかい
Hiểu nhầm
NGỘ GIẢI

26

誤る

あやまる
Lỗi
NGỘ

27

ちょく/じき/なお・す/ただ・ちに
(Thời gian) ngay, lập tức, liền
TRỰC

28

直線

ちょくせん
Đường thẳng
TRỰC TUYẾN

29

正直(な)

しょうじき
Trung thực
CHÍNH TRỰC

30

直す

なおす
Sửa chữa
TRỰC

31

素直(な)

すなお
NGoan ngoãn, dễ bảo
TỐ TRỰC

32

直ちに

ただちに
Ngay lập tức
TRỰC

33

れい/たと・える
Ví dụ, thí dụ
LIỆT

34

れい
Ví dụ
LIỆT

35

例外

れいがい
Ngoại lệ
LIỆT NGOẠI

36

実例

じつれい
Ví dụ thực tiễn
THỰC LIỆT

37

例えば

たとえば
Ví dụ như
LIỆT

38

例える

たとえる
So sánh, giống như
LIỆT

39


Lời văn, từ khúc, bài từ
TỪ

40

名詞

めいし
Danh từ
DANH TỪ

41

動詞

どうし
Động từ
ĐỘNG TỪ

42

自動詞

じどうし
Tự động từ
TỰ ĐỘNG TỪ

43

他動詞

たどうし
Tha động từ
THA ĐỘNG TỪ

44

けい/ぎょう/かたち
Hình, dạng, kiểu
HÌNH

45

形式

けいしき
Hình thức, form mẫu
HÌNH THỨC

46

形容詞

けいようし
Tính từ
HÌNH DUNG TỪ

47

図形

ずけい
Đồ hình, sơ đồ
ĐỒ HÌNH

48

人形

にんぎょう
Búp bê
NHÂN HÌNH

49

かたち
Hình dạng
HÌNH

50

じょ/たす・かる/たす・ける
Được cứu sống, sống sót, thoát chết
TRỢ

51

救助

きゅうじょ
Cứu giúp, hỗ trợ
CỨU TRỢ

52

助詞

じょし
Trợ từ
TRỢ TỪ

53

助手

じょしゅ
trợ thủ, phụ tá
TRỢ THỦ

54

助かる

たすかる
Được cứu giúp, được giúp đỡ
TRỢ

55

助ける

たすける
Cứu giúp, giúp đỡ
TRỢ

56

ふく
Phó, trợ lý
PHÓ

57

副詞

ふくし
Phó từ
PHÓ TỪ

58

副~

ふく
Phó~
PHÓ

59

い/かこ・む
Vây quanh, rào quanh, bao quanh
VI

60

周囲

しゅうい
Chu vi
CHU VI

61

囲む

かこむ
Bao quanh
VI