Week 7 Day 6 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 7 Day 6 > Flashcards

Flashcards in Week 7 Day 6 Deck (38):
1

りつ/そつ
SUẤT

2

りつ
Tỷ lệ
SUẤT

3

利率

りりつ
Lợi tức
LỢI SUẤT

4

確率

かくりつ
Xác suất
XÁC SUẤT

5

能率

のうりつ
Năng suất
NĂNG SUẤT

6

率直

そっちょく
Thật thà, ngay thẳng
SUẤT TRỰC

7


8

宇宙

うちゅう
Vũ trụ
VŨ TRỤ

9

宇都宮

うつのみや
Tên địa danh
VŨ GIẢ CUNG

10

と/こ
HỘ

11

~戸


Căn (đếm nhà)
HỘ

12

一戸建て

いっこだて
Nhà riêng
NHẤT HỘ KIẾN

13


Cửa
HỘ

14

雨戸

あまど
Cửa chớp, cửa che mưa
VŨ HỘ

15

水戸

みと
Tên địa danh
THỦY HỘ

16

せい/は・れる
TÌNH

17

晴天

せいてん
Trời đẹp
TÌNH THIÊN

18

快晴

かいせい
Thời tiết tốt
KHOÁI TÌNH

19

晴れる

はれる
Sáng, hửng nắng
TÌNH

20

素晴らしい

すばらしい
Tuyệt vời
TỐ TÌNH

21

くも・る
ĐÀM

22

曇り

くもり
Thời tiết mây âm u
ĐÀM

23

曇る

くもる
Trở nên nhiều mây, kéo mây
ĐÀM

24

せつ/ゆき
TUYẾT

25

積雪

せきせつ
Bông tuyết rơi
TÍCH TUYẾT

26

吹雪

ふぶき
Bão tuyết
XÚY TUYẾT

27

ゆき
Tuyết
TUYẾT

28

大雪

おおゆき
Tuyết lớn
ĐẠI TUYẾT

29

え/けい/めぐ・む
HUỆ

30

知恵

ちえ
Trí tuệ
TRI HUỆ

31

恩恵

おんけい
Ân huệ
ÂN HUỆ

32

恵まれる

めぐまれる
Được ban ơn, được chúc phúc 
HUỆ

33

よう
DƯƠNG

34

太陽

たいよう
Mặt trời
THÁI DƯƠNG

35

陽気

ようき
Thảnh thơi, thoải mái
DƯƠNG KHÍ

36

くも
VÂN

37

くも
Mây
VÂN

38

雨雲

あまぐも
Mây đen, mây mưa
VŨ VÂN