Week 8 Day 5 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 8 Day 5 > Flashcards

Flashcards in Week 8 Day 5 Deck (46):
1


PHÊ

2

批判

ひはん
Phê phán, phê bình
PHÊ PHÁN

3

批評

ひひょう
Phê bình, đánh giá
PHÊ BÌNH

4

はん/ばん
PHÁN

5

判段

はんだん
Đánh giá, quyết định
PHÁN ĐOẠN

6

評判

ひょうばん
Bình phẩm
BÌNH PHÁN

7

裁判

さいばん
Xét xử, kết án
TÀI PHÁN

8

じん
THẦN

9

大臣

だいじん
Bộ trưởng
ĐẠI THẦN

10

総理大臣

そうりだいじん
Thủ tướng
TỔNG LÝ ĐẠI THẦN

11

外務大臣

がいむだいじん
Bộ trưởng ngoại vụ
NGOẠI VỤ ĐẠI THẦN

12

けん/かしこ・い
HIỀN

13

賢明(な)

けんめい
Khôn ngoan
HIỀN MINH

14

賢い

かしこい
Thông minh
HIỀN

15

ゆう/いさ・む
DŨNG

16

勇気

ゆうき
Dũng khí
DŨNG KHÍ

17

勇む

いさむ
Dũng cảm
DŨNG

18

けい/うやま・う
KÍNH

19

敬意

けいい
Kính ý, ý kính trọng
KÍNH Ý

20

敬語

けいご
Kính ngữ
KÍNH NGỮ

21

敬う

うやまう
Bày tỏ sự kính trọng
KÍNH

22

ひょう
BÌNH

23

評価

ひょうか
Đánh giá, bình phẩm
BÌNH GIÁ

24

評論

ひょうろん
Bình luận
BÌNH LUẬN

25

に・る
TỰ

26

似る

にる
Giống
TỰ

27

似合う

にあう
Hợp
TỰ HỢP

28

似顔絵

にがおえ
Tranh chân dung
TỰ NHAN HỌA

29

はん/おか・す
PHẠM

30

犯人

はんにん
Phạm nhân
PHẠM NHÂN

31

犯罪

はんざい
Tội phạm
PHẠM TỘI

32

犯す

おかす
Vi phạm, xâm phạm
PHẠM

33

そん/まご
TÔN

34

子孫

しそん
Con cháu
TỬ TÔN

35

まご
Cháu
TÔN

36

むすめ
NƯƠNG

37

むすめ
Con gái
NƯƠNG

38

孫娘

まごむすめ
Cháu gái
TÔN NƯƠNG

39

かく/おぼ・える/さ・ます/さ・める
GIÁC

40

感覚

かんかく
Cảm giác
CẢM GIÁC

41

覚える

おぼえる
Nhớ
GIÁC

42

覚める

さめる
Thức dậy
GIÁC

43

覚ます

さます
Đánh thức
GIÁC

44

目覚まし時計

めざましどけい
Đồng hồ báo thức
MỤC GIÁC THỜI KẾ

45

ぼう
MẠO

46

帽子

ぼうし
Cái nón, mũ
MẠO TỬ