Week 1 Day 6 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 1 Day 6 > Flashcards

Flashcards in Week 1 Day 6 Deck (50):
1

ゆう
BƯU

2

郵便

ゆうびん
Bưu điện, thư tín
BƯU TIỆN

3

郵送

ゆうそう
Thư từ, gửi bằng bưu điện
BƯU TỐNG

4

きょく
CỤC

5

郵便局

ゆうびんきょく
Bưu điện
BƯU TIỆN CỤC

6

薬局

やっきょく
Nhà thuốc
DƯỢC CỤC

7

放送局

ほうそうきょく
Đài truyền hình
PHÓNG TỐNG CỤC

8

ちょ
TRỮ

9

貯金

ちょきん
Tiết kiệm tiền
TRỮ KIM

10

ほう/つつ・む/つつ・み
BAO

11

包帯

ほうたい
Băng bó
BAO ĐỚI

12

包む

つつむ
Bao, gói
BAO

13

たつ
ĐẠT

14

発達

はったつ
Sự phát triển
PHÁT ĐẠT

15

速達

そくたつ
Gửi hỏa tốc, giao ngay
TỐC ĐẠT

16

友達

ともだち
Bạn bè
HỮU ĐẠT

17

さい
TẾ

18

国際

こくさい
Quốc tế
QUỐC TẾ

19

~の際

のさい
Khi/lúc
TẾ

20

実際に

じっさいに
Thực tế
THỰC TẾ

21

しょ/はじ・め/はじ・めて/はつ

22

初診

しょしん
Sơ chẩn, chẩn đoán lần đầu
SƠ CHUẨN

23

初めて

はじめて
Đầu tiên, lần đầu tiên

24

初恋

はつこい
Tình yêu đầu
SƠ LUYẾN

25

初雪

はつゆき
Tuyết đầu mùa
SƠ TUYẾT

26

さい/さ/ふたた・び
TÁI

27

再診

さいしん
Tái chuẩn, cẩn đoán lại
TÁI CHUẨN

28

再生

さいせい
Tái sử dụng, tái sinh
TÁI SINH

29

再来年

さらいねん
Năm sau nữa
TÁI LAI NIÊN

30

再び

ふたたび
Lần nữa
TÁI

31

りょう
LIỆU

32

診療

しんりょう
Khám chữa bệnh
CHUẨN LIỆU

33

治療

ちりょう
Việc điều trị
TRỊ LIỆU

34

医療

いりょう
Y tế, sự chữa trị
Y LIỆU

35


KHOA

36

科学

かがく
Khoa học
KHOA HỌC

37

外科

げか
Ngoại khoa
NGOẠI KHOA

38

内科

ないか
Nội khoa
NỘI KHOA

39


PHỤ

40

産婦人科

さんふじんか
Khoa sản
SẢN PHỤ NHÂN KHOA

41

主婦

しゅふ
Vợ
CHỦ PHỤ

42

婦人

ふじん
Người phụ nữ
PHỤ NHÂN

43

ひ/かわ

44

皮肉(な)

ひにく
Giễu cợt, châm chọc
BÌ NHỤC

45

かわ
Da, vỏ

46


PHU

47

皮膚

ひふ
Da
BÌ PHU

48

きゅう/すく・う
CỨU

49

救急

きゅうきゅう
Cấp cứu
CỨU CẤP

50

救う

すくう
Cứu, hỗ trợ, giúp đỡ
CỨU