Week 6 Day 2 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 6 Day 2 > Flashcards

Flashcards in Week 6 Day 2 Deck (65):
1

つ・める/つ・まる
CẬT

2

詰める

つめる
Gán, đóng, lấp, bịt
CẬT

3

缶詰

かんづめ
Đồ hộp, đồ đóng hộp, lon
PHỮU CẬT

4

箱詰め

はこづめ
Đồ đóng hộp
TƯƠNG CẬT

5

むぎ
MẠCH

6

小麦粉

こむぎこ
Bột mì
TIỂU MẠCH PHẤN

7

麦畑

むぎばたけ
Cánh đồng lúa mì
MẠCH VƯỜN

8

じゅん
THUẦN

9

純粋

じゅんすい
Thuần túy
THUẦN TÚY

10

純情(な)

じゅんじょう
Trái tim trong sáng
THUẦN TÌNH

11

単純(な)

たんじゅん
Đơn giản, đơn thuần
ĐƠN THUẦN

12

純米酢

じゅんまいす
Giấm gạo
THUẦN MỄ TẠC

13

くさ/そう
THẢO

14

雑草

ざっそう
Cỏ dại
TẠP THẢO

15

除草

じょそう
Diệt cỏ
TRỪ THẢO

16

くさ
Cỏ
THẢO

17

草花

くさばな
Hoa cỏ, hoa dại
THẢO HOA

18

えん/しお
DIÊM

19

食塩

しょくえん
Muối ăn
THỰC DIÊM

20

しお
Muối
DIÊM

21

こ/かた・い/かた・まる
CỐ

22

固定

こてい
Cố định
CỐ ĐỊNH

23

固体

こたい
Thể rắn, dạng rắn
CỐ THỂ

24

固形

こけい
Thể rắn, dạng rắn
CỐ HÌNH

25

固い

かたい
Cứng, rắn, bảo thủ, cứng nhắc
CỐ

26

固まる

かたまる
Đông lại, cứng lại
CỐ

27

えん
DIỄN

28

実演

じつえん
Biểu diễn
THỰC DIỄN

29

演技

えんぎ
Kỹ thuật trình diễn
DIỄN KỸ

30

演習

えんしゅう
Thao diễn, tập luyện, diễn tập
DIỄN TẬP

31

演説

えんぜつ
Thuyết trình, diễn thuyết
DIỄN THUYẾT

32


QUẢ

33

菓子

かし
Bánh kẹo
QUẢ TỬ

34

和菓子

わがし
Bánh kẹo Nhật
HÒA QUẢ TỬ

35

洋菓子

ようがし
Bánh kẹo tây dương
DƯƠNG QUẢ TỬ

36

おく・る
TẶNG

37

贈り物

おくりもの
Quà tặng
TẶNG VẬT

38

贈る

おくる
Gửi tặng
TẶNG

39

せい/しょう/はぶ・く
TỈNH

40

帰省

きせい
Sự về quê hương
QUY TỈNH

41

反省

はんせい
Sự phản tỉnh, tự suy nghĩ lại
PHẢN TỈNH

42

~省

しょう
Tỉnh
TỈNH

43

省エネ

しょうえね
Tiết kiệm năng lượng
TỈNH

44

省く

はぶく
Loại bỏ, lược bớt
TỈNH

45

省略

しょうりゃく
Giản lược, lược bỏ
TỈNH LƯỢC

46

しょう/うけたまわ・る
THỪA

47

了承

りょうしょう
Sự công nhận, thừa nhận
LIỄU THỪA

48

承認

しょうにん
Thừa nhận, đồng ý
THỪA NHẬN

49

承知

しょうち
Hiểu, chấp nhận
THỪA TRI

50

承る

うけたまわる
Tiếp nhận, dự định, 
THỪA

51

てん
TRIỄN

52

展覧会

てんらんかい
Buổi triễn lãm
TRIỄN LÃM HỘI

53

展示

てんじ
Triễn lãm
TRIỄN THỊ

54

~展

てん
Triễn lãm~
TRIỄN

55

発展

はってん
Phát triển
PHÁT TRIỄN

56

は/やぶ・る/やぶ・れる
PHÁ

57

破格

はかく
Ngoại lệ
PHÁ CÁCH

58

破産

はさん
Phá sản
PHÁ SẢN

59

破片

はへん
Mảnh vỡ
PHÁ PHIẾN

60

破れる

やぶれる
Vỡ, rách (tự động từ)
PHÁ

61

破る

やぶる
Làm vỡ, làm rách (tha động từ)
PHÁ

62

しょ
XỬ

63

処理

しょり
Xử lý, giải quyết
XỬ LÝ

64

処置

しょち
Quản lý, xử trí
XỬ TRÍ

65

処分

しょぶん
Sự giải quyết, bỏ đi, tống khứ đi
XỬ PHÂN