Week 2 Day 3 Flashcards Preview

総まとめN2漢字 > Week 2 Day 3 > Flashcards

Flashcards in Week 2 Day 3 Deck (59):
1

おん/あたた・かい/あたた・まる/あたた・める
ÔN 

2

温度

おんど
Nhiệt độ
ÔN ĐỘ

3

体温計

たいおんけい
Cặp nhiệt kế
THỂ ÔN KẾ

4

温室

おんしつ
Nhà kính
ÔN THẤT

5

温かい

あたたかい
Ấm áp
ÔN 

6

れい/つめ・たい
ひ・える/ひ・やす
さ・める/さ・ます
LÃNH

7

冷静(な)

れいせい
Bình tĩnh, điềm tĩnh
LÃNH TĨNH

8

冷たい

つめたい
Lạnh
LÃNH

9

冷える

ひえる
Trở nên lạnh
LÃNH

10

冷やす

ひやす
Làm lạnh
LÃNH

11

冷める

さめる
Lạnh xuống
LÃNH

12

冷ます

さます
Làm lạnh cái gì đó
LÃNH

13

みどり/りょく
LỤC

14

緑茶

りょくちゃ
Trà xanh
LỤC TRÀ

15

新緑

しんりょく
Màu xanh tươi cây cỏ
TÂN LỤC

16

緑(色)

みどり(いろ)
Màu xanh
LỤC SẮC

17

こう
HỒNG

18

紅茶

こうちゃ
Hồng trà
HỒNG TRÀ

19

口紅

くちべに
Son môi
KHẨU HỒNG

20

たま
NGỌC

21

水玉

みずたま
Giọt nước
THỦY NGỌC

22

たま
Ngọc, viên
NGỌC

23

十円玉

じゅえんだま
Đồng 10 yên
THẬP YÊN NGỌC

24

かえ・す/へん
PHẢN

25

返事

へんじ
Trả lời
PHẢN SỰ

26

返却

へんきゃく
Trả lại, hoàn trả
PHẢN KHƯỚC

27

返金

へんきん
Trả tiền
PHẢN KIM

28

返す

かえす
Trả lại
PHẢN 

29

だん/とん
ĐOÀN

30

団体

だんたい
Đoàn thể
ĐOÀN THỂ

31

集団

しゅうだん
Tập đoàn, tập thể
TẬP ĐOÀN

32

団地

だんち
Khu chung cư
ĐOÀN ĐỊA

33

布団

ふとん
Chăn, nệm
BỐ ĐOÀN

34

はん
BÀN, BAN

35

一般

いっぱん
Phổ biến, chung, thông thường
NHẤT BAN

36

全般

ぜんぱん
Tổng quát, toàn bộ
TOÀN BAN

37

おさな・い/よう
ẤU

38

幼児

ようじ
Đứa bé
ẤU NHI

39

幼い

おさない
Trẻ, trẻ con
ẤU

40

じ/に
NHI

41

小児科

しょうにか
Khoa nhi
TIỂU NHI KHOA

42

児童

じどう
Nhi đồng
NHI ĐỒNG

43

さい
TUẾ

44

~歳

さい
~ tuổi
TUẾ

45

二十歳

にじゅうさい
20 tuổi
NHỊ THẬP TUẾ

46

二十歳

はたち
20 tuổi
NHỊ THẬP TUẾ

47


VỊ

48

未定

みてい
Chưa được quyết định
VỊ ĐỊNH

49

未来

みらい
Tương lai
VỊ LAI

50

未知

みち
Không biết
VỊ CHI

51

未~


Vẫn chưa~
VỊ

52

まん/みち・る/み・たす
MÃN

53

未満

みまん
Nhỏ hơn, không đầy, không đủ
VỊ MÃN

54

満員

まんいん
Đầy người
MÃN VIÊN

55

満足

まんぞく
Thỏa mãn
MÃN TÚC

56

満ちる

みちる
Được lấp đầy, đầy
MÃN

57

ろう/お・いる
LÃO

58

老人

ろうじん
Người già
LÃO NHÂN

59

年老いた

としおいた
Già, lớn tuổi
NIÊN LÃO