25 Flashcards Preview

Japanese > 25 > Flashcards

Flashcards in 25 Deck (40):
1

Khu du lịch cắm trại

キャンプ場

キャンプじょう

1

(Trực)

Sửa chữa

直す

なおす

2

(Lý Do)

Lý do

理由

りゆう

3

Chiếu Nhật

たたみ

3

(Tối Cận)

Gần đây (thời gian)

最近

さいきん

4

Bị thương

けが (を) する

4

Từ giờ trở đi

これから

4

(Diện Tiếp)

Phỏng vấn

面接(を)する

めんせつ (を)する

4

Nơi giữ trẻ

ほいくえん

5

Nhưng

でも

6

(Niên Linh)

Tuổi tác

年齢

ねんれい

7

Giấy phép

許可書

きょかしょ

8

Violin

バイオリン

9

Thêm vào đó

それに

10

(Học Bộ)

khoa

学部~

がくぶ

11

(Hiện Kim)

Tiền mặt

現金

げんきん

12

(Dĩ Thượng)

Trên ~

~以上

~いじょう

12

Tent, Cái lều

テント

14

Tờ ghi thông

tin phỏng vấn

インタビューシート

15

(Thụ Nghiệm)

Dự thi

受験 (を) する

じゅけん (を) する

16

Vật nuôi

ペット

18

(Quốc Tịch)

Quốc tịch

国籍

こくせき

18

(Sinh)

Sống

なま

20

Tiệc nướng ngoài trời

バーベキュー (を) する

21

(Học Bộ)

Khoa

学部

がくぶ

22

Tiền phí

料金

りょうきん

24

(Xuyên)

Sông

かわ

26

(Số)

Số

かず

27

(Số)

Đếm

(を) 数える

(を) かぞえる

29

Tính toán

計算 (を) する

けいさん (を) する

30

Kinh doanh

経営 (を) する

けいえい (を) する

31

kilomet

キロ(メートル)

32

(Dục Y)

Áo yukata

浴衣

ゆかた

33

Download

ダウンロード(を) する

34

(Văn Thủ)

Nghe hiểu

(を) 聞き取る

(を) ききとる

36

(Cát)

Đập

(を) 割る

(を) わる

37

(Phiến Thủ)

Một tay

片手

かたて

38

(Kinh Nghiệm)

Kinh nghiệm

経験

けいけん

39

Bất cứ lúc nào

いつでも

40

~ (số) nước / quốc gia

~か国