28 Flashcards Preview

Japanese > 28 > Flashcards

Flashcards in 28 Deck (29):
1

(Tự Do)

Tự do

自由

じゆう

2

(Thuyết Minh)

Giải thích

説明(を)する

せつめい(を)する

2

(Biên)

Khu vực nào

どの辺

どのへん

2

Vì thế/ vì vậy ~

。それで~

3

(Nhập)

Trở nên đông đúc, nhộn nhịp

 

込む

こむ

4

(Đạp)

Đạp lên, Giẫm lên

(を)踏む

(を)ふむ

5

(Thực Liệu)

Đồ ăn/ lương thực

食料

しょくりょう

6

(Thân)

Dãn ra, Dài ra (Tóc, Lông)

(を)伸ばす

(を)のばす

7

(Điệp)

Xếp lại/ gấp lại (quần áo)

(を)畳む

(を)たたむ

7

(Hỗn)

Trộn lên (hỗn hợp)

(を)混ぜる

(を)まぜる

8

(Nhân Khí)

Được nhiều người biết đến

人気がある

にんきがある

9

(Nhật Đương)

Nắng chiếu

日当たり

ひあたり

10

(Gian Vi)

Nhầm/ sai

(を)間違える

を)まちがえる

11

Đi qua/ thông qua/ băng qua

通る

とおる

12

(Tự)

Nuôi (thú vật)

(を)飼う

(を)かう

13

(Tường)

Tường tận

詳しい

くわしい

14

(Cấp Dụng)

Việc gấp

急用

きゅうよう

16

(Trú Xa Trường)

Bãi đậu xe

駐車場

ちゅうしゃじょう

17

(Triều Tẩm Phường)

Ngủ dậy trễ, ngủ nướng

朝寝坊(を)する

あさねぼう(を)する

19

Hài hước/ vui vẻ

ユーモア

20

(Xác Nhận)

Xác nhận/ xem lại

確認(を)する

かくにん(を)する

21

(Phú Sĩ Sơn)

Núi Phú Sĩ

富士山

ふじさん

22

Chung cư

アパート

23

Mì udon

うどん

24

(Phu)

Chồng

おっと

26

(Độ)

Qua

渡る

わたる

27

Vì ~

~ので

28

(Thê)

Vợ

つま

29

(Khúc)

Ca khúc

きょく