L03 Flashcards Preview

Japanese > L03 > Flashcards

Flashcards in L03 Deck (33):
1

(Bộ Ốc) Phòng

部屋 (へや)

2

(Gia) Nhà

家 (うち・いえ)

3

(Nam Tính) Phái nam

男性 (だんせい)

3

(Giai Đoạn) Cầu thang

階段 (かいだん)

3

(Hiệu Trường) Hiệu trưởng

校長 (こうちょう)

4

(Nữ Tính) Phái nữ

女性 (じょせい)

6

(Sự Vụ Sở) Văn phòng

事務所 (じむしょ)

6

(Thụ Phó) Phòng tiếp tân

受付 (うけつけ)

6

(Quả Tử) Bánh kẹo nói chung

お菓子 (おかし)

8

(VN) Đồng

ドン

9

(Ốc Thượng) Sân thượng

屋上 (おくじょう)

9

(Đài Sở) Nhà bếp

台所 (だいどころ)

10

Bánh mì

パン

12

Giày

くつ

14

Giá (bao nhiêu)

いくら

15

Hotel

テレビ

16

Hành lang

ろうか

17

Học bổng

しょうがくきん

18

Máy vi tính

コンピューター

18

Máy giặt

せんたくき

20

Nhà vệ sinh (kanji)

お手洗い (おてあらい)

21

Nhà vệ sinh (kata)

トイレ

22

Phòng giáo viên

しょくいんしつ

23

Siêu thị

スーパー

24

Thang cuốn

エスカレーター

25

Thang máy

エレベーター

27

Tiền sảnh

げんかん

28

Tủ lạnh

れいぞうこ

29

Yên

円 (えん)

30

Đô la

ドル

31

Ở kia

あそこ

32

Ở đây

ここ

33

Ở đó

そこ