L13 Flashcards Preview

Japanese > L13 > Flashcards

Flashcards in L13 Deck (53):
1

(Gia Tộc) Gia đình

家族 (かぞく)

2

(Tổ Phụ) Ông

祖父 (そふ)

3

Ông

おじいさん

4

(Tổ Mẫu) Bà

祖母 (そぼ)

5

おばあさん

6

(Phụ) Cha

父 (ちち)

7

Cha

おとうさん

8

(Mẫu) Mẹ

母 (はは)

9

Mẹ

おかあさん

10

(Huynh) Anh trai

兄 (あに)

11

Anh trai (của bạn)

おにいさん

12

(Tỷ) Chị gái

姉 (あね)

13

Chị gái

おねえさん

14

(Muội) Em gái

妹 (いもうと)

15

Em gái

いもうとさん

16

(Đệ) Em trai

弟 (おとうと)

17

(Huynh Đệ) Anh em

おとうとさん

18

Anh chị em họ

いとこ

19

(Xích) Em bé

赤ちゃん (あかちゃん)

20

(Công Vụ Viên) Nhân viên nhà nước

公務員 (こうむいん)

21

(Giáo Sư) Giáo viên

教師 (きょうし)

22

(Nhân Hình) Búp bê

人形 (にんぎょう)

23

Truyện tranh

まんが

24

Bưu ảnh

えはがき

25

(Thí Hợp) Thi đấu

試合 (しあい)

26

Thư điện tử

メール

27

Dương cầm (Piano)

ピアノ

28

Đánh cầu

はねつき

29

(Sinh Hoa) Cắm hoa

生花 (いけばな)

30

(Hoa Đạo)

かどう

31

(Trà Đạo)

茶道 (さどう)

32

(Thư Đạo) Thư pháp

書道 (しょどう)

33

(Nhu Đạo) Judo

柔道 (じょうどう)

34

(Kiếm Đạo) Kiếm Đạo

剣道 (けんどう)

35

(Cung Đạo) Bắn cung

弓道 (きゅうどう)

36

(Ưu) Hiền lành

優しい (やさしい)

37

(Xuất) Gởi thư

出す (だす)

38

(Du) Chơi

遊ぶ (あそぶ)

39

(Vi) Khác

違う (ちがう)

40

(Tập) Học tập

習う (ならう)

41

(Văn) Hỏi

聞く (きく)

42

Gọi điện thoại

かける

43

(Giáo) Dạy dỗ

教える (おしえる)

44

(Sinh) Sinh ra

生まれる (うまれる)

45

(Đáp) Trả lời

答える (こたえる)

46

(Biệt) Chia tay

別れる (わかれる)

47

Gây gổ

けんか(を)する

48

(Chất Vấn) Hỏi

質問 (しつもん)

49

(Tương Đàm) Trao đổi, thảo luận

相談 (そうだん)

50

Giống

~に・と にています

51

Thỉnh thoảng

時々 (ときどき)

52

Khá là

だいふ~

53

Xin chúc mừng

おめでとう ございます