L19 Flashcards Preview

Japanese > L19 > Flashcards

Flashcards in L19 Deck (37):
1

(Noãn) Trứng

卵 (たまご)

2

Tường

かべ

3

Xe tải

トラック

4

Máy cát-sét

ラジカセ

5

(Dẫn Xuất) Ngăn kéo

引き出し

6

(Thực Khí) Dụng cụ bữa ăn

食器 (しょっき)

7

Kệ

たな

8

Thẻ

カード

9

(Vũ Quý) Mùa mưa

雨季 (うき)

10

(Can Quý) Mùa khô

乾季 (かんき)

11

(Kinh Tế)

経済 (けいざい)

12

(Phiên Hiệu) Số

番号 (ばんごう)

13

Bà con, thân quyến

しんせき

14

Internet

インタネット

15

(Lữ Hành Hội Xã) Cty du lịch

旅行会社 (りょこがいしゃ)

16

(Dẫn Việt) Dọn nhà

引っ越し (ひっこし)

17

Karaoke

カラオケ

18

(Nghiên Cứu)

研究 (けんきゅう)

19

(Phát Biểu)

発表 (はっぴょう)

20

(Tư Liệu)

資料 (しりょう)

21

(Luận Văn)

論文 (ろんぶん)

22

(Mang Vật) Đồ bỏ quên

忘れ物 (わすれもの)

23

(Trí) Đặt, để

置く (おく)

24

(Thủ) Lấy

取る (とる)

25

Bật, mở đèn/điện

開く (あく)

26

(Thám) Tìm kiếm

探す (さがす)

27

(Khí) Nhận ra

気がつく (きがつく)

28

(Tư Xuất) Nhớ ra

思い出す (おもいだす)

29

Treo (quần áo, hình)

かける

30

Chất lên

のせる

31

(Tiêu) Tắt đèn/ điện

消える (きえる)

32

(Tập) Thu gom, tập hợp lại

集める (あつめる)

33

(Kiến Học) Tham quan, học hỏi, thực tập

見学 (けんがく)

34

Kiểm tra lại

チェック

35

(Hà Tạo) Đóng gói hành lý

荷造り (にづくり)

36

(Liên Lạc)

連絡 (れんらく)

37

(Thủ Truyền) Giúp đỡ

手伝う (てつだう)