L04 Flashcards Preview

Japanese > L04 > Flashcards

Flashcards in L04 Deck (42):
1

そして

2

(Đê) Thấp

低い (ひくい)

2

(Bắc Kinh)

北京 (ぺきん)

3

(Bạch) Trắng

白い (しろい)

4

(Tân) Mới, Mẻ

新しい (あたらしい)

4

(Kiến Vật) Tòa nhà

建物 (たてもの)

5

(Hàn) Lạnh

寒い (さむい)

5

(Hắc) Đen

黒い (くろい)

5

New York

ニューヨーク

6

(Cao) Cao, Đắt

高い (たかい)

7

Bangkok

バンコク

8

(Thử) Nóng

暑い (あつい)

9

(Hội Nghị Thất) Phòng hội nghị

会議室 (かいぎしつ)

10

(Kim) Hiện tại, Bây giờ

今 (いま)

11

(Thực Vật) Thức ăn

食べ物 (てべもの)

12

Giây

びょう

13

(Thụ Nghiệp) Giờ học

授業 (じゅぎょう)

15

(Hiệp) Hẹp

狭い (せまい)

16

(Lương) Mát mẻ

涼しい (すずしい)

17

(Sở) Chỗ, nơi

所 (ところ)

18

(Đông Kinh) Tokyo

東京 (とうきょう)

19

(Thực Đường) Nhà ăn

食堂 (しょくどう)

20

(Công Trường) Nhà xưởng, nhà máy

工場 (こうじょう)

20

Trái dừa

ココナッツ

21

(Phân) ~Phút

分 (ふん・ぷん)

22

London

ロンドン

24

(Tiểu) Nhỏ

小さい (ちいさい)

26

(Ác) Xấu

悪い (わるい)

27

(Xích) Đỏ

赤い (あかい)

28

(Minh) Sáng sủa

明るい (あかるい)

30

Vàng

きいろい

31

(Quảng) Rộng

広い (ひろい)

32

(An) Rẻ

安い (やすい)

33

(Đại) Lớn

大きい (おおきい)

34

(Cổ) Cũ

古い (ふるい)

35

(Thời)~giờ

時 (じ)

36

(Lương) Tốt

良い (いい・よい)

37

Nhưng

けれども

39

(Ám) Tối, Mờ

暗い (くらい)

40

(Tả Chân) Bức hình

写真 (しゃしん)

41

Los Angeles

ロサンゼルス

42

(Thanh) Xanh

青い (あおい)