L11 Flashcards Preview

Japanese > L11 > Flashcards

Flashcards in L11 Deck (31):
1

(Tác Văn) Bài làm văn

作文 (さくぶん)

2

(Hán Tự)

漢字 (かんじ)

3

(Khoa Mục) Môn học

科目 (かむく)

4

(Số Học) Môn toán

数学 (すうがく)

5

(Vật Lý)

物理 (ぶつり)

6

(Hóa Học)

化学 (かがく)

7

(Sinh Vật)

生物 (せいぶつ)

8

(Quốc Ngữ) Môn văn

国語 (こくご)

9

Lịch sử

れきし

10

(Địa Lý)

地理 (ちり)

11

(Ngoại Quốc Ngữ) Ngoại ngữ

外国語 (がいこくご)

12

(Phong) Gió

風 (かぜ)

13

(Tuyết)

雪 (ゆき)

14

(Hà Vật) Hành lý

荷物 (にもつ)

15

Lạc đà

らくだ

16

(Hồ) Cái hồ

湖 (みずうみ)

17

(Giao thông)

交通 (こうつう)

18

Dinh Thống Nhất

とういつかいどう

19

(Bưu Tiện Cục) Bưu điện

郵便局 (ゆうびんきょく)

20

(Thiểu) Ít

少ない (すくない)

21

(Đa) Nhiều

多い (おおい)

22

(Tống) Gửi

送る (おくる)

23

(Giới) Đến

届く (とどく)

24

(Nhất Nhật Trung) Suốt cả ngày

一日中 (いちにちじゅう)

25

Đã

もう

26

Chưa

まだ

27

Chỉ

だけ

28

Time to eat!

いただきます!

29

Thanks for the meal!

ごちそうさまでした。

30

Tôi đã đến trễ!

遅くなりました

31

Xen lỗi

どうも すみません