L20 Flashcards Preview

Japanese > L20 > Flashcards

Flashcards in L20 Deck (27):
1

(Đại Trượng Phu) Không sao cả

大丈夫 (だいじょうぶ)

2

(Kỳ Mạt) Cuối học kỳ

期末 (きまつ)

3

Dối, Nói dối

うそ

3

(Ngôn Diệp) Từ, Ngôn ngữ

言葉 (ことば)

4

(Phong Tà) Cảm

風邪 (かぜ)

4

(Xuất Trương) Đi công tác

出張 (しゅっちょう)

6

(Bản Đương) Thật sự

本当 (ほんとう)

6

Đàng hoàng

ちゃんと

7

(Trị) Hết bệnh

治る (なおる)

8

(Quốc Tế Kết Hôn) Kết hôn người nước ngoài

国際結婚 (こくさいけっこん)

9

Book

ブック

10

(Quán Tập) Phong tục

慣習 (かんしゅう)

11

(Huấn Độc) Âm Nhật

訓読み (くんよみ)

12

Hoa hồng

ローズ

13

Cúm

インフルエンザ

14

(Âm Độc) Âm Hán

音読み (おにょみ)

15

(Đại Sự) Giữ gìn sức khỏe

お大事に (おだいじに)

16

(Bệnh Khí) Mắc bệnh

病気 (びょうき)

17

(Tiểu Thuyết Gia)

小説家 (しょうせつか)

18

(Tư) Suy nghĩ

思う (おもう)

19

(Vận Chuyển) Lái xe

運転 (うんてん)

20

(Chú Xạ) Tiêm phòng

注射 (ちゅうしゃ)

22

(Tập Quán) Thói quen

習慣 (しゅうかん)

23

Chào hỏi

あいさつ

25

(Nghiêm) Nghiêm khắc

厳しい (きびしい)

26

Về~

~について

27

(Vật Giá) Giá cả

物価 (ぶっか)