27 Flashcards Preview

Japanese > 27 > Flashcards

Flashcards in 27 Deck (20):
1

(Phương)

PHÍA~

~の方

~のほう

2

TỪ TỪ, CHẬM RÃI

ゆっくり

3

(Thành)

TIẾNG, GIỌNG

こえ

4

(Hỏa)

LỬA

4

(Điểm)

BẬT, MỞ

点ける

つける

4

(Kiến)

bị nhìn thấy (Tự Đ.Từ)

 

見える

みえる

5

(Không)

Trống đi, thưa thớt đi

空く

あく

6

(Trùng)

Côn trùng

むし

8

CỐP XE

トランク

9

(Đồng Liêu)

Đồng Nghiệp

同僚

どうりょう

10

Cái nắp đậy

ふた

11

Program

プログラム

12

ĐÈN, ÁNH SÁNG

ライト

14

(Liệt Mục)

Dãy thứ ~

 

~列目

~れつめ

15

(Hoại)

Phá hoại

壊す

こわす

16

Không được

だめ

17

(Hội Trường)

Hội Trường

会場

かいじょう

18

(Văn)

bị nghe thấy (Tự Đ.Từ)

聞こえる

きこえる

19

(Hoại)

Bị Hỏng (Tự Đ.Từ)

壊れる

こわれる

20

Món súp

 

スープ