vocabulary 02.10.2021 Flashcards Preview

Business English > vocabulary 02.10.2021 > Flashcards

Flashcards in vocabulary 02.10.2021 Deck (24)
Loading flashcards...
1

kính an toàn

safety glasses (n)

2

chồng lên nhau

stack

3

khay

tray (n)

4

chậu rửa

sink (n)

5

Anh ấy đang ngoáy cái lọ trên bếp

He is stirring a pot on the stove

6

áp phích

poster (n)

7

bảng tin

bulletin board. (n)

8

cái kệ (n)

rack (n)

9

hộp đựng

container (n)

10

bảng thông báo

sign (n)

11

đồ ăn tối mang đi

take out= take away dinner.

12

ăn tại quầy

dine in (v)

13

một phần/lượng phần ăn

portion (n)

14

côn trùng

pest. (n)

15

công nghệ thủy lợi

irrigation technology (n)

16

nội thành

urban (n)

17

ngoại thành

suburn (n)

18

Thời tiết bất thường

extreme weather (n)

19

chỉ khi đến thì mới như thế.

when it comes to (eg: My mom is really cautious when it comes to me having a new friend. )

20

hiền/dịu

gentle (adj)

21

ghê gớm

shrewish (adj)

22

tích lũy

accumulate (v)

23

vô cùng muốn học

dying to learn

24

tạo tiền đề cho/mở đường cho

pave the way for (eg,Dell Technology will have successfully delivered the HCI solution to the customer, which paves the way for incoming potential opportunities for DT)