Vocabulary 14.08.2021 Flashcards Preview

Business English > Vocabulary 14.08.2021 > Flashcards

Flashcards in Vocabulary 14.08.2021 Deck (35)
Loading flashcards...
1

suy nghĩ (v)/thiền

meditate (v)

2

thiền (n)

meditation (n)

3

công thức toán (n)

mathematical formula (n)

4

sản xuất hàng loạt (n)

mass production (n)

5

sản xuất hàng hóa hàng loạt (n)

mass production of merchandise.

6

Tỉnh táo (adj)

conscious (adj)

7

bổ sung (n)

complimentary (n)

8

liều vaccine

vaccine dose (n)

9

nhận thức đầu tiên (n)

initial recognition (n)

10

tha thứ (v)

forgive (v)

11

nhà trả góp

mortgage (n)

12

touched

moved (adj)

13

ngã (v)

fall down (v)

14

quan hệ hợp tác

partnership (n)

15

nghiên cứu (v)

come across (v)

16

quan hệ hợp tác cùng có lợi (n)

mutually beneficial partnership (n)

17

tạo tiền đề

pave a way for

18

bền chặt/chắc

durable (adj)/ durability (n)

19

đồ ăn tối (n)

dinnerware (n)

20

đồ bạc (n)

silverware (n)

21

đồ dụng cụ trong nhà

utensil (n)

22

hiếu chiến (adj)

combative (adj)

23

thỏa mãn (adj)

complacent (adj)

24

cuối cùng (adj)

eventual (adj)

25

cái cọ bằng bọt biển (n)

sponges (n)

26

đánh /cọ/chà (v)

scrub (v)

27

mạnh mẽ (adj)

harsh (adj)

28

sếp khắc nghiệt

harsh boss (n)

29

công việc khó

harsh job (n)

30

dẫn đến (v)

result in (v)