Vocabulary 29.08.2021 Flashcards Preview

Business English > Vocabulary 29.08.2021 > Flashcards

Flashcards in Vocabulary 29.08.2021 Deck (36)
Loading flashcards...
1

cũ (adj)

former (adj)
former company

2

thư ký

clerk (n)

3

đơn kiến nghị

petition (n)

4

nguyên vẹn (adj)

intact (adj)

5

Đổi mới/Trang hoàng

renovated (adj)

6

Tiếp tục đổ vào

Keep pouring in

7

cong

curved (adj)

8

Có phản hồi chưa?

Any word yet

9

send

relay

10

Làm dần

Work the way down

11

I agree/ I am aware of that

I'm on it

12

Bình đun nước

Kettle (n)

13

Không ngừng

Constantly

14

Nâng cao chất lượng cuộc sống

Enhance people's lives.

15

Người nhận

recipient (n)

16

Người đam mê

buff(s) (n)

17

Những mặt hàng bán chạy nhất

Best seller (n)

18

Phá hỏng

Wreck (v)

19

lối làm việc chăm chỉ

hard working manner (n)

20

lượng vừa đủ (sữa)

A moderate amount of milk

21

Người dân

dweller/resident (n)

22

nghiêm khắc

strict (adj)

23

Lằng nhằng/rắc rối/nhiều mẹo/hay nghịch dại

tricky (adj)

He is a tricky boy

24

Sự hoàn trả

reimbursement (n)

25

Học phí

tuition fees (n)

26

Ngã tư (n)

Intersection (n)

27

Gần xong (almost finished/in a way)

pretty much (adj)

28

Bang

Municipality (n)

29

kỳ học

semester (n)

30

via

through