Vocabulary 18.09.2021 Flashcards Preview

Business English > Vocabulary 18.09.2021 > Flashcards

Flashcards in Vocabulary 18.09.2021 Deck (29)
Loading flashcards...
1

Lỗi thời (adj)

Outdate (adj)

2

Thay thế cái gì đó bằng cái gì.

Replace st with st.

3

Đèn chùm

Chandelier (n)

4

Dịu đi/an ủi/thở phào

Relieved (adj)

5

Nồi chiên ko dầu (n)

Air-fryer (n)

6

không cẩn thận (adj)

Careless (adj)

7

Nhặt lên (v)

Pick up (v)

8

Đắm chìm/Mê mẩn (v)

Enchant (v)

9

Bỏ tiết

cut class (v)

10

Trốn học

Play truant

11

Liên tục (adv)

Continuously (adv)

12

kỷ luật

Discipline (n)

13

Quân đội

Army (n)

14

Lính (n)

Soldier (n)

15

Mệnh lệnh (n)

Command (n)

16

Tham nhũng (n)

Corruption (n)

17

Chống tham nhũng

Anti-Corruption (n)

18

Biên tập viên

Editor (n)

19

Dốc (adj)

steep (adj)

20

ngắn gọn (adj)

brief (adj)

21

Bắt đầu (v)

commence= begin (v)

22

sơn màu (v) (n)

polish (v, n)

23

cảng (n)

habour (n)

24

tạo điền đề (v)

pave a way for (v)

25

Make st stronger

reinforce (v)

26

Từ trc đến giờ

until now

27

ngay khi mà

once

28

bắt đầu

start off (v)

29

người phiên dịch

interpreter (n)