Vocabulary 06.06 Flashcards Preview

Business English > Vocabulary 06.06 > Flashcards

Flashcards in Vocabulary 06.06 Deck (15)
Loading flashcards...
1

speculate (v)

đầu cơ

2

accumulate (v)

tích trữ/ dồn vào.

3

make st worse

hinder (v)

4

ăn hiếp

men- eater (n)

5

giữ bí mật.

Keep st under your hat./ keep it secret.

6

óc hài hước/Tính hài hước.

sense of humour.

7

tổ chức

institution

8

cuộc khủng hoảng

a crisis (n)

9

đa dạng sinh học.

biodiversity

10

sáng kiến

initiative

11

lệnh cấm

ban (n) (v)

12

vùng lãnh thổ.

a territory (n)

13

người nổi tiếng/ngôi sao.

a celebrity

14

tài trợ

sponsor (v)

15

sự tài trợ/bảo trợ

sponsorship (n)