Vocabulary Flashcards Preview

Business English > Vocabulary > Flashcards

Flashcards in Vocabulary Deck (44)
Loading flashcards...
1

A burglary (n)

Ten trộm.

2

Gender discrimination (n)

phan biệt giới tính.

3

overestimate (v)

đánh giá cao.

4

underestimate(v)

đánh giá thấp.

5

a Role model (n)

Tam gương.

6

A staple (n)

dập ghim

7

proper (adj)

chuẩn mực

8

come in all shapes and sizes

Muon hình vạn trạng.

9

Rip sb off

Lam ai đó tồi tệ hơn.

10

Rival(n)
rival(adj)

Đối thủ.

11

Steal(v)

Trộm

12

Clue (n)

Ý tưởng/lý do.

13

Keep our head above water

Để sống sót.

14

Free of charge
free
on the house
at sb expense (business)
on sb (the meal is on me)

Miễn phí.

15

overwhelming (adj)

choang ngợp.

16

overwhelming by the workload and the job's requirements.

bị quá tải công việc

17

vital (adj)
essential(adj)
most important(adj)

quan trọng

18

convince (v)
persuade (v)

thuyet phục

19

Vary (v)
various (adj)

thay đổi
Rất nhiều.

20

Play a role'
play an important role
Play a small role
Play a humble role.

đóng một vai trò.

21

outbreak (n)

su bùng nổ.

22

Epidemic (n)

dich bệnh

23

Diagnostic (adj)

chuan đoán.

24

strive (v)

phan đấu

25

An Aspirant (n)

Nguoi khao khát.

26

Revolution (n)

cuộc cách mạng

27

Categorize (v)

phân loại

28

Compentancy (n)

năng lực

29

Fraud prevention (n)

Chống gian lận

30

Extensive experience

kinh nghiệm sâu rộng