Vocabulary 08.08.2021 Flashcards Preview

Business English > Vocabulary 08.08.2021 > Flashcards

Flashcards in Vocabulary 08.08.2021 Deck (46)
Loading flashcards...
1

công thức

formula (n)
I learn a lot of formulas from math book.

2

nhóm

category (n)
Bread and rice are in the same category.

3

phân nhóm

categorize (v)
Please categorize these fish to the green box.

4

nhóm chi tiêu

spending category (n)

5

hàng hóa

merchandise (n)
We have to stock many merchandises for the socially distanced days.

6

thời trang mùa thu

fall fashion (n)
A yellow color is a trend for fall fashion this year.

7

cao điểm/đỉnh cao

peak (adj)
peak season.

8

ca làm

shift. (n)

9

tấm cách nhiệt/sự cách li/cô lập

isulation (n)

10

For that

= because

11

diễn cảm/ có suy nghĩ

expressive (adj)

12

ngoại ô

suburban (n)
suburban home

13

bán nhiều hơn

outsell (v)
If we discount more, we could well outsell.

14

đọc diễn văn/giải quyết

address (v)

15

cản trở

obstruct (v)

16

sự thông gió

ventilation (n)

17

thông gió (v)

ventilate (v)

18

quạt thông gió

ventilation fan (n)

19

tỉnh táo / có ý thức về sức khỏe

conscious (adj)

20

ngất đi/bất tỉnh

unconscious (adj)

21

Miễn là

As long as
As long as you are well-behaved and have a good result. I will take you on a vacation.

22

thủy lợi

irregation (n)

23

bãi cỏ

lawn (n)

24

hệ thống tưới/vòi tưới

sprinklers (n)

25

người đến/người đến đọc ở một thư viện nhưng chưa phải là member

patron (n)

26

đóng cửa

closure (n)

27

lịch sự

couteously (adv)

28

ban đầu

initially (adv)

29

mắt cá

ankle (n)

30

thậm chí

Even if