のぼります
(登ります)
leo [núi]
とまります
(泊まります)
trọ [ở khách sạn]
そうじします
(掃除します)
dọn vệ sinh
せんたくします
(洗濯します)
giặt
れんしゅうします
(練習します)
luyện tập, thực hành
なります
trở thành, trở nên
ねむい
(眠い)
buồn ngủ
つよい
(強い)
mạnh
よわい
(弱い)
yếu
ちょうしがいい
(調子が いい )
trong tình trạng tốt
ちょうしがわるい
(調子がわるい)
trong tình trạng xấu
ちょうし
(調子)
tình trạng, trạng thái
ゴルフ
gôn
すもう
(相撲)
vật Sumo
パチンコ
trò chơi Pachinko
おちゃ
(お茶)
trà đạo
ひ
(日)
ngày
いちど
(一度)
một lần
いちども
(一度も)
chưa lần nào
だんだん
dần dần
もうすぐ
sắp
おかげさまで
cám ơn anh/ chị
かんぱい
(乾杯)
nâng cốc!/cạn chén
じつは
(実は)
thật ra là/sự tình là