にげます
trốn
さわぎます
làm ồn
あきらめます
bỏ cuộc, từ bỏ
なげます
ném
まもります
giữ ( lời hứa) , tuân thủ ( quy tắc)
はじまります
bắt đầu
しゅっせきします
dự
つたえます
nói lại, truyền đạt lại
ちゅういします
chú ý
はずします
rời
もどります
trở lại
あります
có
リサイクルします
tái chế
だめ
không được
おなじ
giống
けいさつ
cảnh sát, sở cảnh sát
せき
ghế
マ-ク
ký hiểu
ボ-ル
bóng, banh
しめきり
hạn chót, hạn cuối
きそく
quy tắc
きけん
nguy hiểm
しようきんし
cấm sử dụng
たちいりきんし
cấm vào