Week 1 Day 1 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 1 Day 1 > Flashcards

Flashcards in Week 1 Day 1 Deck (39):
1

チラシ

Tờ rơi

2

びら

Tờ rơi

3

賃貸アパート

ちんたいアパート
Căn hộ cho thuê
NHẤN THẢI

4

家賃

やちん
Tiền thuê nhà
GIA NHẤN

5

管理費

かんりひ
Phí quản lý
QUẢN LÝ PHÍ

6

無料

むりょう
Miễn phí
VÔ LIỆU

7

ただ

Miễn phí

8

徒歩5分

とほごふん
Đi bộ 5 phút
ĐỒ BỘ PHÂN

9

3階建て

さんがいだて
Nhà 3 tầng
GIAI KIẾN

10

南向き

みなみむき
Hướng về phía nam
NAM HƯỚNG

11

築10年

ちくじゅうねん
Xây từ 10 năm trước
TRÚC NIÊN

12

自転車置き場

じてんしゃおきば
Chỗ đậu xe đạp
TỰ CHUYỂN XA TRÍ TRƯỜNG, TRÀNG

13

マンション

Chung cư

14

敷金

しききん
Tiền đặt cọc (sau này hoàn trả lại)
PHU KIM

15

礼金

れいきん
Tiền lễ (sau này không hoàn trả lại)
LỄ KIM

16

1DK(ワンディーケー)

Nhà có 1 phòng ngoài bếp và chỗ ăn

17

2LDK(ニーエルディーケー)

Nhà có 2 phòng ngoài bếp, chỗ ăn và phòng khách

18

広々(と)している

ひろびろ(と)している
Rộng rãi, bao la
QUẢNG

19

ながめがいい

Tầm nhìn tốt

20

日当たりがいい

ひあたりがいい
Có ánh sáng tốt
NHẬT ĐANG, ĐƯƠNG

21

人通りが多い

ひとどおりがおおい
Đông người qua lại (đường xá)
NHÂN THÔNG ĐA

22

一軒家

いっけんや
Nhà độc lập
NHẤT HIÊN GIA

23

一戸建て

いっこだて
Nhà độc lập
NHẤT HỘ KIẾN

24

物干し

ものほし
Chỗ phơi quần áo
VẬT CAN

25

風呂場

ふろば
Nhà tắm, phòng tắm
PHONG TRƯỜNG, TRÀNG

26

洗面所

せんめんじょ
Chỗ rửa mặt
TiỂN DIỆN SỞ

27

一人暮らし

ひとりぐらし
Sống một mình
NHẤT NHÂN MỘ

28

一人住まい

ひとりずまい
Sống một mình
NHẤT NHÂN TRÚ

29

近所付き合い

きんじょづきあい
Quan hệ hàng xóm
CÂ?N SỞ PHÓ HỢP

30

彼と付き合う

かれとつきあう
Kết giao bạn trai
BỈ PHÓ HỢP

31

友達に付き合う

ともだちにつきあう
Kết giao bạn bè
HỮU ĐẠT PHÓ HỢP

32

引っ越しの荷造りをする

ひっこしのにづくりをする
Đóng gói hành lý (chuyển nhà)
DẪN VIỆT HÀ TẠO

33

回覧板を回す

かいらんばんをまわす
Gửi bảng thông báo
HỒI LÃM BẢN HỒI

34

この辺り

このあたり
Vùng này
BIÊN

35

この付近

このふきん
Quanh đây
PHÓ CÂ?N

36

真ん前

まんまえ
Ngay phía trước
CHÂN TIỀN

37

真後ろ

まうしろ
Ngay phía sau
CHÂN HẬU

38

真ん中

まんなか
Ở ngay giữa
CHÂN TRUNG, TRÚNG

39

斜め前

ななめまえ
Đâu đó sát bên
TÀ TIỀN