Week 1 Day 5 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 1 Day 5 > Flashcards

Flashcards in Week 1 Day 5 Deck (35):
1

ボタンを外す

ボタンをはずす
Tháo nút (áo , quần)
NGOẠI

2

サングラスのあとがついている

Có vết, dấu của kiếng trên mặt

3

汗をかく

あせをかく
Đổ mồ hôi
HÃN

4

海にもぐる

うみにもぐる
Lặn xuống biển
HẢI

5

おぼれる

Xém chết đuối

6

ロープをつかむ

Nắm chặt, bám lấy dây thừng

7

ロープにつかまる

Bị vướng vào dây thừng

8

魚を捕まえる

さかなをつかまえる
Bắt cá
NGƯ BỘ

9

(が)捕まる

(が)つかまる
(cá) dính câu
BỘ

10

魚をつる

さかなをつる
Câu cá
NGƯ

11

棚をつる

たなをつる
Móc treo lên kệ
BẰNG, BÀNH

12

魚が網に引っかかる

さかながあみにひっかかる
Cá bị vướng vào lưới
NGƯ VÕNG DẪN

13

詐欺に引っかかる

さぎにひっかかる
Bị vướng vào vụ lừa gạt
TRÁ KHI DẪN

14

(~を)引っかける

(~を)ひっかける
Lừa gạt, vướng vào
DẪN

15

ボートをこぐ

Chèo thuyền

16

自転車をこぐ

じてんしゃをごく
Lái xe đạp
TỰ CHUYỂN XA

17

ボートがひっくり返る

ボートがひっくりかえる
Tàu bị lật nhào
PHẢN

18

(~を)ひっくり返す

(~を)ひっくりかえす
Lật úp
PHẢN

19

ボートの行方

ボートのゆくえ
Tung tích tàu
HÀNH, HÀNG, HẠNH PHƯƠNG

20

行方不明

ゆくえふめい
Mất tích
HÀNH, HÀNG, HẠNH PHƯƠNG BẤT MINH

21

船を岸に近づける

ふねをきしにちかづける
Tàu đáp vào bờ
BÁCH(THUYỀN) NGẠN CẬN

22

サメが近づく

サメがちかづく
Cá mập đến gần
CẬN

23

サメが近寄る

サメがちかよる
Cá mập đến gần
CẬN KÝ

24

あちこちへ行く

あちこちへいく
Đi chỗ này chỗ kia
HÀNH, HÀNG, HẠNH

25

あちらこちらへ行く

あちらこちらへいく
Đi chỗ này chỗ kia
HÀNH, HÀNG, HẠNH

26

うまそうなえさ

Mồi trông có vẻ ngon

27

まずそう

Trông có vẻ dở

28

海水浴に行く

かいすいよくにいく
Đi tắm biển
HẢI THỦY DỤC HÀNH, HÀNG, HẠNH

29

日光浴をする

にっこうよくをする
Tắm nắng
NHẬT QUANG DỤC

30

太陽の光を浴びる

たいようのひかりをあびる
Tắm nắng
THÁI DƯƠNG QUANG DỤC

31

シャワーを浴びる

シャワーをあびる
Tắm (vòi sen)
DỤC

32

日焼けする

ひやけする
Bị cháy nắng, phỏng nắng
NHẬT THIÊU

33

肌が真っ黒になる

はだがまっくろになる
Da trở nên đen thui
CƠ CHÂN HẮC

34

真っ暗な部屋

まっくらなへや
Phòng tối om
CHÂN ÁM BỘ ỐC

35

サングラスを外す

サングラスをはずす
Tháo kính mắt (Kính SunGlass)
NGOẠI