Week 7 Day 4 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 7 Day 4 > Flashcards

Flashcards in Week 7 Day 4 Deck (68):
1

不~

ふ~
Không ~
BẤT

2

不可能

ふかのう
Không thể, không có khả năng
BẤT KHẢ NĂNG

3

不愉快

ふゆかい
Không thoải mái
BẤT DU KHÓAI

4

不必要

ふひつよう
Không cần thiết
BẤT TẤT YÊU, YẾU

5

不健康

ふけんこう
Không khỏe
BẤT KIỆN KHANG

6

無~

む~
Không ~

7

無差別

むさべつ
Không phân biệt
VÔ SAI BIỆT

8

無関心

むかんしん
Không quan tâm
VÔ QUAN TĂM

9

無関係

むかんけい
Không liên quan
VÔ QUAN HỆ

10

無意識

むいしき
Vô ý thức, bất tỉnh
VÔ Ý THỨC

11

非~

ひ~
Không, thiếu ~
PHI

12

非常識

ひじょうしき
Thiếu hiểu biết, thiếu kiến thức
PHI THƯỜNG THỨC

13

非公開

ひこうかい
Không công khai
PHI CÔNG KHAI

14

非科学的

ひかがくてき
Không khoa học
PHI KHOA HỌC ĐÍCH

15

非公式

ひこうしき
Không chính thức
PHI CÔNG THỨC

16

未~

み~
Chưa ~
VỊ, MÙI

17

未完成

みかんせい
Chưa hoàn thành
VỊ, MÙI HÒAN THÀNH

18

未解決

みかいけつ
Chưa giải quyết
VỊ, MÙI GIẢI QUYẾT

19

再~

さい~
Tái ~
TÁI

20

再出発する

さいしゅっぱつする
Xuất phát lại, làm lại từ đầu
TÁI XUẤT PHÁT

21

再認識

さいにんしき
Nhận thức lại
TÁI NHẬN THỨC

22

再生産する

さいせいさんする
Tái sản xuất
TÁI SINH SẢN

23

再開発する

さいかいはつする
Quy hoạch lại, vạch lại kế hoạch
TÁI KHAI PHÁT

24

超~

ちょう~
Quá ~
SIÊU

25

超満員

ちょうまんいん
Quá đông người
SIÊU MÃN VIÊN

26

超特急

ちょうとっきゅう
Siêu tốc hành
SIÊU ĐẶC CẤP

27

超小型

ちょうこがた
Siêu nhỏ
SIÊU TIỂU HÌNH

28

超忙しい

ちょういそがしい
Rất bận
SIÊU MANG

29

高~

こう~
~ cao
CAO

30

高カロリー

こうカロリー
Hàm lượng calori cao
CAO

31

高収入

こうしゅうにゅう
Thu nhập cao
CAO THU NHẬP

32

高気圧

こうきあつ
Áp suất cao
CAO KHÍ ÁP

33

名~

めい~
~ nổi tiếng
DANH

34

名場面

めいばめん
Cảnh nổi tiếng
DANH TRƯỜNG, TRÀNG DIỆN

35

名女優

めいじょゆう
Diễn viên nổi tiếng
DANH NỮ ƯU

36

名演奏

めいえんそう
Buổi trình diễn cực kì hấp dẫn
DANH DIỄN TẤU, TÂU

37

全~

ぜん~
Toàn ~
TÒAN

38

全世界

ぜんせかい
Toàn thế giới
TÒAN THẾ GIỚI

39

全日本

ぜんにほん
Toàn Nhật Bản
TÒAN NHẬT BẢN

40

全学生

ぜんがくせい
Toàn thể sinh viên
TÒAN HỌC SINH

41

全責任

ぜんせきにん
Tất cả trách nhiệm
TÒAN TRÁCH NHIỆM

42

総~

そう~
Tổng ~
TỔNG

43

総人数

そうにんずう
Tổng số người
TỔNG NHÂN SỐ

44

総収入

そうしゅうにゅう
Tổng thu nhập
TỔNG THU NHẬP

45

各~

かく~
Các ~
CÁC

46

各クラス

かくクラス
Các lớp
CÁC

47

各家庭

かくかてい
Các gia đình
CÁC GIA ĐÌNH

48

長~

なが~
~ lâu, ~ dài
TRƯỜNG, TRƯỞNG

49

長持ちする

ながもちする
Giữ lâu
TRƯỜNG, TRƯỞNG TRÌ

50

長生きする

ながいきする
Sống lâu
TRƯỜNG, TRƯỞNG SINH

51

長話する

ながばなしする
Nói chuyện lâu
TRƯỜNG, TRƯỞNG THOẠI

52

長電話する

ながでんわする
Nói chuyện điện thoại lâu
TRƯỜNG, TRƯỞNG ĐIỆN THOẠI

53

現~

げん~
~ hiện thời, ~ bây giờ
HIỆN

54

現社長

げんしゃちょう
Giám đốc hiện thời
HIỆN XÃ TRƯỜNG, TRƯỞNG

55

現大臣

げんだいじん
Bộ trưởng hiện thời
HIỆN ĐẠI THẦN

56

前~

ぜん~
~ trước (ngay trước)
TIỀN

57

前社長

ぜんしゃちょう
Giám đốc trước
TIỀN XÃ TRƯỜNG, TRƯỞNG

58

前大臣

ぜんだいじん
Bộ trưởng trước
TIỀN ĐẠI THẦN

59

元~

もと~
Cựu ~
NGUYÊN

60

元社長

もとしゃちょう
Cựu giám đốc
NGUYÊN XÃ TRƯỜNG, TRƯỞNG

61

元大臣

もとだいじん
Cựu bộ trưởng
NGUYÊN ĐẠI THẦN

62

故~

こ~
Cố ~
CỐ

63

故田中社長

こたなかしゃちょう
Cố giám đốc Tanaka
CỐ ĐIỀN TRUNG, TRÚNG XÃ TRƯỜNG, TRƯỞNG

64

故田中大臣

こたなかだいじん
Cố bộ trưởng Tanaka
CỐ ĐIỀN TRUNG, TRÚNG ĐẠI THẦN

65

副~

ふく~
Phó ~, ~ phụ
PHÓ

66

副社長

ふくしゃちょう
Phó giám đốc
PHÓ XÃ TRƯỜNG, TRƯỞNG

67

副大臣

ふくだいじん
Phó bộ trưởng
PHÓ ĐẠI THẦN

68

副作用

ふくさよう
Tác dụng phụ
PHÓ TÁC DỤNG