Week 3 Day 4 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 3 Day 4 > Flashcards

Flashcards in Week 3 Day 4 Deck (38):
1

くやしい

Tiếc nuối, mất thể diện

2

くやむ

Tiếc nuối, đau buồn

3

つらい

Cay đắng, đau khổ

4

情けない

なさけない
Lấy làm hổ thẹn, đáng trách
TÌNH

5

申し訳ない

もうしわけない
Xin lỗi, lấy làm tiếc
THÂN DỊCH

6

残念だ

ざんねんだ
Tiếc thật
TÀN NiỆM

7

仕方(が)ない

しかた(が)ない
Không còn cách nào khác
SĨ PHƯƠNG

8

しょうがない

Không còn cách nào khác

9

やむを得ない

やむをえない
Không thể tránh được
ĐẮC

10

疑問に思う

ぎもんにおもう
Ngờ vực, nghi ngờ
NGHI VẤN TƯ

11

不思議だ

ふしぎだ
Kì lạ quá
BẤT TƯ NGHỊ

12

納得がいかない

なっとくがいかない
Không thể chấp nhận
NẠP ĐẮC

13

納得がいく

なっとくがいく
Chấp nhận, bằng lòng
NẠP ĐẮC

14

あきる

Chán, ngán

15

あきれる

Ngạc nhiên, sửng sốt

16

あきらめる

Từ bỏ, bỏ cuộc

17

あわてる

Hoảng loạn, bối rối

18

あせる

Vội vã, hấp tấp

19

ためらう

Lưỡng lự, do dự

20

あこがれる

Thán phục, ngưỡng mộ

21

落ち込む

おちこむ
Cảm thấy buồn
LẠC VÀO

22

恋しい

こいしい
Nhớ nhung
LUYẾN

23

なつかしい

Hoài nhớ (quê hương...)

24

ありがたい

Biết ơn

25

みっともない

Hổ thẹn, tồi tàn

26

ばからしい

Lố bịch, ngớ ngẩn

27

おしい

Đáng tiếc, không may

28

にくい

Đáng ghét

29

にくらしい

Hằn học, hằn thù

30

面倒くさい

めんどうくさい
Rắc rối, phiền phức
DIỆN ĐẢO

31

面倒な仕事

めんどうなしごと
Công việc nan giải
DIỆN ĐẢO SĨ SỰ

32

夢中になる

むちゅうになる
Mải mê
MỘNG TRUNG, TRÚNG

33

退屈する

たいくつする
Chán ngắt, tẻ nhạt
THÓAI KHUẤT

34

悩む

なやむ
Lo nghĩ, lo buồn
NÃO

35

悩み

なやみ
Nỗi khổ, khổ tâm
NÃO

36

神に祈る

かみにいのる
Cầu nguyện chúa
THẦN KỲ

37

神にちかう

かみにちかう
Thề với chúa
THẦN

38

仏をおがむ

ほとけをおがむ
Cúng bái, thờ cúng Phật
PHẬT