Week 5 Day 4 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 5 Day 4 > Flashcards

Flashcards in Week 5 Day 4 Deck (59):
1

地方

ちほう
Địa phương, tỉnh lẻ
ĐỊA PHƯƠNG

2

関東地方

かんとうちほう
Khu vực Kanto
QUAN ĐÔNG ĐỊA PHƯƠNG

3

地方に住む

ちほうにすむ
Sống vùng quê
ĐỊA PHƯƠNG TRÚ

4

地区

ちく
Quận, huyện, khu vực
ĐỊA KHU

5

住宅地区

じゅうたくちく
Khu vực dân sinh sống
TRÚ TRẠCH ĐỊA KHU

6

地理

ちり
Địa lý
ĐỊA LÝ

7

東京の地理に詳しい

とうきょうのちりにくわしい
Am tường địa lý Tokyo
ĐÔNG KINH ĐỊA LÝ TƯỜNG

8

地理学

ちりがく
Địa lý học
ĐỊA LÝ HỌC

9

地下

ちか
Dưới mặt đất
ĐỊA HẠ

10

地下街

ちかがい
Khu phố buôn bán (dưới đất)
ĐỊA HẠ NHAI

11

土地

とち
Đất đai
THỔ ĐỊA

12

土地を買う

とちをかう
Mua đất
THỔ ĐỊA MÃI

13

地元

じもと
Địa phương
ĐỊA NGUYÊN

14

地元のテレビ局

じもとのテレビきょく
Đài truyền hình địa phương
ĐỊA NGUYÊN CỤC

15

地味な

じみな
Giản dị, đơn giản
ĐỊA VỊ

16

地味な服

じみなふく
Trang phục đơn giản
ĐỊA VỊ PHỤC

17

はでな

Lòe loẹt, sặc sỡ

18

生地

きじ
Vải, tấm vải, bột
SINH ĐỊA

19

洋服の生地

ようふくのきじ
Vải quần áo tây
DƯƠNG PHỤC SINH ĐỊA

20

パンの生地

パンのきじ
Bột bánh mì
SINH ĐỊA

21

名所

めいしょ
Địa điểm nổi tiếng
DANH SỞ

22

名所を見学する

めいしょをけんがくする
Tham quan địa điểm nổi tiếng
DANH SỞ KIẾN HỌC

23

名人

めいじん
Chuyên gia, bậc thầy
DANH NHÂN

24

魚つりの名人

さかなつりのめいじん
Chuyên gia câu cá
NGƯ DANH NHÂN

25

名物

めいぶつ
Đặc sản
DANH VẬT

26

この地方の名物

このちほうのめいぶつ
Đặc sản địa phương
ĐỊA PHƯƠNG DANH VẬT

27

名字

みょうじ
Tên họ
DANH TỰ

28

名字と名前

みょうじとなまえ
Tên và họ
DANH TỰ DANH TIỀN

29

本名

ほんみょう
Tên thật
BẢN DANH

30

あだ名

あだな
Biệt danh
DANH

31

ニックネーム

Biệt danh

32

発売する

はつばいする
Bày bán
PHÁT MẠI

33

チケットを発売する

チケットをはつばいする
Bán vé
PHÁT MẠI

34

発明する

はつめいする
Phát minh
PHÁT MINH

35

新しい機械を発明する

あたらしいきかいをはつめいする
Phát minh máy mới
TÂN CƠ GIỚI PHÁT MINH

36

発言する

はつげんする
Phát biểu, bày tỏ
PHÁT NGÔN

37

会議で発言する

かいぎではつげんする
Phát biểu ở cuộc họp
HỘI NGHỊ PHÁT NGÔN

38

発見する

はっけんする
Phát hiện ra
PHÁT KIẾN

39

新しい星を発見する

あたらしいほしをはっけんする
Phát hiện ra ngôi sao mới
TÂN TINH PHÁT KIẾN

40

発行する

はっこうする
Phát hành, cấp phát
PHÁT HÀNH, HÀNG, HẠNH

41

ビザを発行する

ビザをはっこうする
Cấp phát visa
PHÁT HÀNH, HÀNG, HẠNH

42

発生する

はっせいする
Phát sinh, xảy ra
PHÁT SINH

43

台風が発生する

たいふうがはっせいする
Bão xảy ra
ĐÀI PHONG PHÁT SINH

44

発車する

はっしゃする
Khởi hành, rời bến
PHÁT XA

45

定刻に発車する

ていこくにはっしゃする
Khởi hành theo lịch trình
ĐỊNH KHẮC PHÁT XA

46

会計

かいけい
Kế toán, sổ sách
HỘI KẾ

47

会計を済ませる

かいけいをすませる
Thanh toán xong
HỘI KẾ TẾ

48

会計係

かいけいかかり
Kế toán, thủ quỹ
HỘI KẾ HỆ

49

会合

かいごう
Cuộc họp, tụ họp
HỘI HỢP

50

会合を開く

かいごうをひらく
Mở cuộc họp
HỘI HỢP KHAI

51

会場

かいじょう
Hội trường
HỘI TRƯỜNG, TRÀNG

52

会合の会場

かいごうのかいじょう
Phòng hội họp
HỘI HỢP HỘI TRƯỜNG, TRÀNG

53

開会する

かいかいする
Khai mạc (cuộc họp...)
KHAI HỘI

54

開会式

かいかいしき
Lễ khai mạc
KHAI HỘI THỨC

55

閉会式

へいかいしき
Lễ bế mạc
BẾ HỘI THỨC

56

大会

たいかい
Đại hội
ĐẠI HỘI

57

大会に参加する

たいかいにさんかする
Tham gia đại hội
ĐẠI HỘI TAM, THAM GIA

58

出会い

であい
Tình cờ gặp
XUẤT HỘI

59

偶然の出会い

ぐうぜんのであい
Tình cờ gặp
NGẪU NHIÊN XUẤT HỘI