Week 1 Day 4 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 1 Day 4 > Flashcards

Flashcards in Week 1 Day 4 Deck (44):
1

家事をする

かじをする
Làm việc nhà
GIA SỰ

2

食卓を片づける

しょくたくをかたづける
Dọn dẹp bàn ăn
THỰC TRÁC PHIẾN

3

汚れた食器

よごれたしょっき
Chén bát dơ
Ô THỰC KHÍ

4

炊事

すいじ
Nấu nướng, công việc bếp núc
XUY SỰ

5

洗い物を流しに持っていく

あらいものをながしにもっていく
Mang chén bát dơ vào bồn rửa
TiỂN VẬT LƯU TRÌ

6

子育てをする

こそだてをする
Nuôi dạy con cái
TỬ, TÝ DỤC

7

育児

いくじ
Chăm sóc trẻ
DỤC NHI

8

子どもをかわいがる

こどもをかわいがる
Thương trẻ nhỏ
TỬ, TÝ

9

子どもを甘やかす

こどもをあまやかす
Nuông chiều trẻ
TỬ, TÝ CAM

10

子どもが甘える

こどもがあまえる
Nhí nhảnh
TỬ, TÝ CAM

11

子どもをしつける

こどもをしつける
Dạy cách xử sự
TỬ, TÝ

12

しつけ

Kỉ cương, cách hành xử

13

お尻をたたく

おしりをたたく
Đánh vào mông
KHÀO

14

怒鳴る

どなる
La mắng
NỘ MINH

15

よす

Ngừng, bỏ, thôi

16

この話はよそう

このはなしはよそう
Hãy ngừng nói chuyện này đi
THOẠI

17

よしなさい

Thôi đi

18

よせ

Thôi đi

19

妊娠する

にんしんする
Mang bầu, có thai
NHÂM THẦN

20

子どもを産む

こどもをうむ
Sinh em bé
TỬ, TÝ SẢN

21

生まれる

うまれる
Được sinh ra
SINH

22

赤ちゃんをおんぶする

あかちゃんをおんぶする
Cõng đứa trẻ trên lưng
XÍCH

23

赤ちゃんをおぶう

あかちゃんをおぶう
Cõng đứa trẻ trên lưng
XÍCH

24

だっこする

Ẵm, ôm trên tay

25

(腕に)抱く

(うでに)だく
Ẵm, ôm trên tay
UYỂN BÃO

26

おむつを換える

おむつをかえる
Thay tã
HÓAN

27

おむつを当てる

おむつをあてる
Đặt tã vào
ĐANG, ĐƯƠNG

28

おしめを換える

おしめをかえる
Thay tã
HÓAN

29

おしめを当てる

おしめをあてる
Đặt tã vào
ĐANG, ĐƯƠNG

30

紙おむつ

かみおむつ
Tã giấy (dùng 1 lần)
CHỈ

31

やんちゃな子ども

やんちゃなこども
Đứa trẻ bướng bỉnh, ưa vòi vĩnh
TỬ, TÝ

32

いたずらをする

Nghịch ngợm, hư đốn

33

さわぐ

Làm ồn

34

さわがしい

Ồn ào, ầm ỉ

35

そうぞうしい

Ồn ào, ầm ỉ

36

やかましい

Ầm ỉ, inh ỏi

37

にぎやかな

Náo nhiệt

38

落書きをする

らくがきをする
Vẽ bậy
LẠC THƯ

39

暴れる

あばれる
Nổi sùng lên
BẠO, BỘC

40

頭をぶつ

あたまをぶつ
Gõ vào đầu
ĐẦU

41

顔をなぐる

かおをなぐる
Tát tai (tát vào mặt)
NHAN

42

足でける

あしでける
Đá bằng chân
TÚC

43

猫の耳を引っ張る

ねこのみみをひっぱる
Nhéo tai mèo
MIÊU NHĨ DẪN TRƯƠNG

44

動物をいじめる

どうぶつをいじめる
Chọc phá động vật
ĐỘNG VẬT