Week 2 Day 4 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 2 Day 4 > Flashcards

Flashcards in Week 2 Day 4 Deck (36):
1

プリンター

Máy in

2

ウィンドウ

Window

3

キーボード

Bàn phím

4

モニター

Màn hình

5

ディスプレイ

Màn hình

6

パソコン本体

パソコンほんたい
CPU
BẢN THỂ

7

(マウス)ポインター

Con trỏ chuột

8

(マウス)カーソル

Con trỏ chuột

9

マウス

Chuột (máy tính)

10

パソコンを操作する

パソコンをそうさする
Thao tác máy tính
THÁO, THAO TÁC

11

基本をマスターする

きほんをマスターする
Nắm vững cơ bản
CƠ BẢN

12

パソコンを起動する

パソコンをきどうする
Khởi động máy tính
KHỞI, KHỈ ĐỘNG

13

パソコンを立ち上げる

パソコンをたちあげる
Khởi động máy tính
LẬP THƯỢNG

14

終了する

しゅうりょうする
Tắt máy tính
CHUNG LIỄU

15

パソコンを再起動する

パソコンをさいきどうする
Khởi động lại
TÁI KHỞI, KHỈ ĐỘNG

16

次の画面を表示する

つぎのがめんをひょうじする
Hiển thị màn hình kế tiếp
THỨ HỌA, HOẠCH DIỆN BIỂU THỊ

17

プロバイダーと契約する

プロバイダーとけいやくする
Hợp đồng với nhà cung cấp dịch vụ internet
KHẾ ƯỚC

18

インターネットに接続する

インターネットにせつぞくする
Kết nối internet
TIẾP TỤC

19

インターネットにつなぐ

Kết nối internet

20

インターネットにアクセスする

Truy cập internet

21

ネットに接続する

ネットにせつぞくする
Kết nối internet
TIẾP TỤC

22

ネットにつなぐ

Kết nối internet

23

ネットにアクセスする

Truy cập internet

24

(~が)つながる

Được kết nối

25

インターネットで検索する

インターネットでけんさくする
Tìm kiếm trên internet
KIỂM SÁCH

26

ホームページで情報を得る

ホームページでじょうほうをえる
Nhận thông tin trên web
TÌNH BÁO ĐẮC

27

ダウンロードを開始する

ダウンロードをかいしする
Bắt đầu download
KHAI THỦY, THỈ

28

完了する

かんりょうする
Kết thúc download
HÒAN LIỄU

29

ソフト(ウェア)をインストールする

Cài đặt phần mềm

30

スタートボタンをクリックする

Click vào nút start

31

フリーズする

Bị đứng, đóng băng

32

パソコンのシステムを更新する

パソコンのシステムをこうしんする
Update hệ thống máy tính
CANH TÂN

33

便利な機能

べんりなきのう
Tính năng tiện dụng
TIỆN LỢI CƠ NĂNG

34

メールのやり取りをする

メールのやりとりをする
Trao đổi mail
THỦ

35

アドレスを入力する

アドレスをにゅうりょくする
Nhập địa chỉ
NHẬP LỰC

36

アドレスを登録する

アドレスをとうろくする
Đăng ký địa chỉ
ĐĂNG LỤC