Week 7 Day 1 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 7 Day 1 > Flashcards

Flashcards in Week 7 Day 1 Deck (42):
1

紐が切れる

ひもがきれる
Dây bị đứt
THIẾT

2

電池が切れる

でんちがきれる
Hết pin
ĐiỆN TRÌ THIẾT

3

タバコが切れる

タバコがきれる
Thuốc cháy hết, hết thuốc lá
THIẾT

4

賞味期限が切れる

しょうみきげんがきれる
Hết hạn sử dụng
THƯỞNG VỊ KỲ HẠN THIẾT

5

しびれが切れる

しびれがきれる
Tê chân
THIẾT

6

電源を切る

でんげんをきる
Tắt nguồn
ĐiỆN NGUYÊN THIẾT

7

野菜の水気を切る

やさいのみずけをきる
Để rau ráo nước, làm khô rau
DÃ THÁI THỦY KHÍ THIẾT

8

スタートを切る

スタートをきる
Xuất phát
THIẾT

9

100メートル競走で10秒を切る

100メートルきょうそうで10ぴょうをきる
Chạy 100m dưới 10 giây
CẠNH TẨU MIỄU, XAO THIẾT

10

ハンドルを右に切る

ハンドルをみぎにきる
Quẹo phải
HỮU THIẾT

11

カードをよく切る

カードをよくきる
Đổi thẻ
THIẾT

12

キレる

Quá đáng (vượt quá sức chịu đựng)

13

キレて、犯罪を犯す若者が増加している

キレて、はんざいをおかすわかものがぞうかしている
Chết, người trẻ tuổi phạm tội đang tăng quá
PHẠM TỘI PHẠM NHƯỢC GIẢ TĂNG GIA

14

しみがつく

Bị dính đốm dơ

15

しみをつける

Làm dơ

16

窓ガラスに水滴がつく

まどガラスにすいてきがつく
Nước đọng trên kính cửa sổ
SONG THỦY TRÍCH

17

利子がつく

りしがつく
Có lãi
LỢI TỬ, TÝ

18

身につく

みにつく
Nắm vững, thấm vào người, trang bị vào bản thân
THÂN

19

身につける

みにつける
Học, thu nhận kiến thức, trang bị kiến thức
THÂN

20

力がつく

ちからがつく
Dùng lực, tăng khả năng
LỰC

21

力をつける

ちからをつける
Dùng lực, làm tăng khả năng lên
LỰC

22

差がつく

さがつく
Tạo cách biệt, có chênh lệch khoảng cách
SAI

23

差をつける

さをつける
Làm chênh lệnh khoảng cách , dẫn trước
SAI

24

見当がつく

けんとうがつく
Đoán ra, dự đoán
KIẾN ĐANG, ĐƯƠNG

25

見当をつける

けんとうをつける
Nhắm chừng, ước đoán
KIẾN ĐANG, ĐƯƠNG

26

めどがつく

Nhắm vào, hi vọng

27

めどをつける

Đặt mục tiêu, hi vọng

28

決心がつく

けっしんがつく
Quyết định đưa ra
QUYẾT TĂM

29

決心する

けっしんする
Quyết tâm
QUYẾT TĂM

30

服ににおいがつく

ふくににおいがつく
Quần áo bốc mùi
PHỤC

31

折り目をつける

おりめをつける
Tạo nếp gấp
CHIẾT, TRIẾT MỤC

32

折り目がつく

おりめがつく
Có nếp gấp
CHIẾT, TRIẾT MỤC

33

味をつける

あじをつける
Nêm gia vị
VỊ

34

味がつく

あじがつく
Được nêm
VỊ

35

ボールが当たる

ボールがあたる
Trúng bóng
ĐANG, ĐƯƠNG

36

ボールを当てる

ボールをあてる
Đánh trúng
ĐANG, ĐƯƠNG

37

答えが当たる

こたえがあたる
Trả lời đúng
ĐÁP ĐANG, ĐƯƠNG

38

答えを当てる

こたえをあてる
Trả lời đúng
ĐÁP ĐANG, ĐƯƠNG

39

宝くじが当たる

たからくじがあたる
Trúng số
BẢO ĐANG, ĐƯƠNG

40

日が当たる

ひがあたる
Mặt trời mọc
NHẬT ĐANG, ĐƯƠNG

41

日を当てる

ひをあてる
Chiếu nắng
NHẬT ĐANG, ĐƯƠNG

42

額に手を当てる

ひたいにてをあてる
Đặt tay lên trán
NGẠCH THỦ ĐANG, ĐƯƠNG