Week 3 Day 2 Flashcards
豊かな
ゆたかな
Giàu, phong phú
PHONG
豊かな国
ゆたかなくに
Nước giàu
PHONG QUỐC
貧しい
まずしい
Nghèo, bần cùng
BẦN
快適な
かいてきな
Thoải mái
KHÓAI THÍCH
快適な暮らし
かいてきなくらし
Cuộc sống an nhàn
KHÓAI THÍCH MỘ
楽な
らくな
Dễ chịu, an nhàn
NHẠC, LẠC
楽な方法
らくなほうほう
Phương pháp đơn giản
NHẠC, LẠC PHƯƠNG PHÁP
派手な
はでな
Lòe loẹt, sặc sỡ
PHÁI THỦ
派手なシャツ
はでなシャツ
Áo lòe loẹt
PHÁI THỦ
地味な
じみな
Đơn giản, giản dị
ĐỊA VỊ
粗末な
そまつな
Mộc mạc, tồi tàn
THÔ MẠT
粗末な食事
そまつなしょくじ
Bữa ăn đạm bạc
THÔ MẠT THỰC SỰ
みじめな
Khốn khổ, bất hạnh
みじめな暮らし
みじめなくらし
Cuộc sống khốn khổ
MỘ
やっかいな
Phiền toái, phiền phức
やっかいな問題
やっかいなもんだい
Vấn đề nan giải
VẤN ĐỀ
あいまいな
Mơ hồ, mập mờ
あいまいな返事
あいまいなへんじ
Câu trả lời mập mờ
PHẢN SỰ
ありふれた
Tầm thường, thường ngày
ありふれた話
ありふれたはなし
Chuyện thường ngày
THOẠI
珍しい
めずらしい
Hiếm, lạ
TRÂN
あわただしい
Bận rộn, vội vã
あわただしい一日
あわただしいいちにち
Một ngày bận rộn
NHẤT NHẬT
さわがしい
Ồn ào, ầm ỉ