Week 3 Day 5 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 3 Day 5 > Flashcards

Flashcards in Week 3 Day 5 Deck (43):
1

田中さんを尊敬する

たなかさんをそんけいする
Kính trọng anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TÔN KÍNH

2

田中さんをえらいと思い

たなかさんをえらいとおもう
Ngưỡng mộ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TƯ

3

田中さんを信用する

たなかさんをしんようする
Tin tưởng anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TÍN DỤNG

4

田中さんを疑う

たなかさんをうたがう
Nghi ngờ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG NGHI

5

田中さんをいじめる

たなかさんをいじめる
Trêu chọc anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

6

田中さんをやっつける

たなかさんをやっつける
Chỉ trích anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

7

田中さんをからかう

たなかさんをからかう
Chọc ghẹo, trêu đùa anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

8

田中さんをバカにする

たなかさんをバカにする
Coi khinh anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

9

田中さんをけなす

たなかさんをけなす
Bôi nhọ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

10

田中さんを責める

たなかさんをせめる
Đổ lỗi cho anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TRÁCH

11

田中さんをおどかす

たなかさんをおどかす
Hù dọa anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

12

田中さんを頼る

たなかさんをたよる
Nhờ cậy, phụ thuộc anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG LẠI

13

田中さんを頼りにする

たなかさんをたよりにする
Phụ thuộc vào anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG LẠI

14

田中さんをなぐさめる

たなかさんをなぐさめる
Dỗ dành, an ủi anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

15

田中さんを許す

たなかさんをゆるす
Tha thứ cho anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG HỨA

16

田中さんを裏切る

たなかさんをうらぎる
Phản bội anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG LÝ THIẾT

17

田中さんをだます

たなかさんをだます
Lừa phỉnh, dụ dỗ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

18

田中さんを傷つける

たなかさんをきずつける
Gây tổn thương anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG THƯƠNG

19

田中さんを避ける

たなかさんをさける
Lẩn tránh anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TỴ

20

田中さんを放っておく

たなかさんをほうっておく
Không quan tâm anh Tanaka nữa
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG PHÓNG

21

私のことはほっといて

わたしのことはほっといて
Hãy để tôi yên

22

田中さんに仕事を任せる

たなかさんにしごとをまかせる
Giao việc cho anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG SĨ SỰ NHIỆM

23

田中さんにほほえむ

たなかさんにほほえむ
Mỉm cười với anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

24

田中さんに従う

たなかさんにしたがう
Tuân theo, vâng lời anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG TÔNG, TÙNG

25

田中さんに逆らう

たなかさんにさからう
Chống đối anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG NGHỊCH

26

田中さんにわびる

たなかさんにわびる
Tạ mỗi với anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

27

田中さんに感謝する

たなかさんにかんしゃする
Cảm tạ anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG CẢM

28

田中さんに冗談を言う

たなかさんにじょうだんをいう
Nói đùa với anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG NHŨNG ĐÀM NGÔN

29

田中さんにいやみを言う

たなかさんにいやみをいう
Chế nhạo anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG NGÔN

30

田中さんに文句を言う

たなかさんにもんくをいう
Than phiền với anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG VĂN CÂU, CÚ NGÔN

31

田中さんにうそをつく

たなかさんにうそをつく
Nói dối anh Tanaka
ĐiỀN TRUNG, TRÚNG

32

うそつき

Kẻ dối trá

33

だまる

Im lặng

34

自慢する

じまんする
Tự mãn
TỰ MẠN

35

いばる

Khoác lác, kiêu căng

36

ふざける

Nô đùa, nhảy cỡn

37

まねをする

Bắt chước

38

悪口を言う

わるぐちをいう
Nói xấu, vu khống
ÁC KHẨU NGÔN

39

友達に恵まれる

ともだちにめぐまれる
Có nhiều bạn tốt
HỮU ĐẠT HUỆ

40

友達ともめる

ともだちともめる
Xích mích với bạn
HỮU ĐẠT

41

いやな態度を取る

いやなたいどをとる
Tỏ thái độ xấu
THÁI ĐỘ THỦ

42

態度を改める

たいどをあらためる
Sửa đổi thái độ
THÁI ĐỘ CẢI

43

失敗を人のせいにする

しっぱいをひとのせいにする
Đổ lỗi cho người khác
THẤT BẠI NHÂN