Week 5 Day 3 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 5 Day 3 > Flashcards

Flashcards in Week 5 Day 3 Deck (55):
1

生じる

しょうじる
Phát sinh, nảy sinh
SINH

2

問題が生じる

もんだいがしょうじる
Phát sinh vấn đề
VẤN ĐỀ SINH

3

生える

はえる
Mọc (mầm, răng, tóc...)
SINH

4

草が生える

くさがはえる
Cỏ mọc
THẢO SINH

5

一生

いっしょう
Cả đời, đời người
NHẤT SINH

6

一生忘れない

いっしょうわすれない
Một đời không quên
NHẤT SINH VONG

7

人生

じんせい
Cuộc đời
NHÂN SINH

8

つらい人生

つらいじんせい
Cuộc đời cay đắng
NHÂN SINH

9

生産する

せいさんする
Sản xuất
SINH SẢN

10

野菜を生産する

やさいをせいさんする
Trồng rau
DÃ THÁI SINH SẢN

11

生け花

いけばな
Cách cắm hoa
SINH HOA

12

生け花を習う

いけばなをならう
Học cắm hoa
SINH HOA TẬP

13

なま
Sống, tươi
SINH

14

生の魚

なまのさかな
Cá sống
SINH NGƯ

15

学力

がくりょく
Học lực, học rộng
HỌC LỰC

16

学力をつける

がくりょくをつける
Hiểu biết rộng
HỌC LỰC

17

学習する

がくしゅうする
Học tập, học hành
HỌC TẬP

18

学習時間を増やす

がくしゅうじかんをふやす
Tăng thời gian học
HỌC TẬP THỜI, THÌ GIAN, GIÁN TĂNG

19

学者

がくしゃ
Học giả
HỌC GIẢ

20

言語学者

げんごがくしゃ
Chuyên gia ngôn ngữ
NGÔN NGỮ HỌC GIẢ

21

学問

がくもん
Học vấn
HỌC VẤN

22

学問にはげむ

がくもんにはげむ
Tập trung vào việc học
HỌC VẤN

23

学会

がっかい
Hội nghị chuyên đề
HỌC HỘI

24

学会で発表する

がっかいではっぴょうする
Phát biểu ở hội nghị chuyên đề
HỌC HỘI PHÁT BIỂU

25

文学

ぶんがく
Văn học
VĂN HỌC

26

文学を学ぶ

ぶんがくをまなぶ
Học văn
VĂN HỌC HỌC

27

用いる

もちいる
Sử dụng
DỤNG

28

道具を用いる

どうぐをもちいる
Sử dụng dụng cụ
ĐẠO CỤ DỤNG

29

用語

ようご
Thuật ngữ
DỤNG NGỮ

30

専門用語を覚える

せんもんようごをおぼえる
Nhớ thuật ngữ chuyên môn
CHUYÊN MÔN DỤNG NGỮ GIÁC

31

用紙

ようし
Mẫu form
DỤNG CHỈ

32

用紙に記入する

ようしにきにゅうする
Điền vào mẫu form
DỤNG CHỈ KÝ NHẬP

33

用心する

ようじんする
Chú ý, thận trọng, phòng xa
DỤNG TĂM

34

すりに用心する

すりにようじんする
Thận trọng coi chừng móc túi
DỤNG TĂM

35

使用する

しようする
Sử dụng
SỬ, SỨ DỤNG

36

ファックスを使用する

ファックスをしようする
Sử dụng máy fax
SỬ, SỨ DỤNG

37

引用する

いんようする
Trích dẫn
DẪN DỤNG

38

ことわざを引用する

ことわざをいんようする
Trích dẫn tục ngữ
DẪN DỤNG

39

通用する

つうようする
Thông dụng, lưu hành, hiện hành
THÔNG DỤNG

40

社会で通用する

しゃかいでつうようする
Lưu hành ngoài xã hội
XÃ HỘI THÔNG DỤNG

41

急用

きゅうよう
Việc gấp, việc khẩn cấp
CẤP DỤNG

42

日用品

にちようひん
Vật dụng hằng ngày
NHẬT DỤNG PHẨM

43

日用品を買う

にちようひんをかう
Mua vật dụng hằng ngày
NHẬT DỤNG PHẨM MÃI

44

見学する

けんがくする
Đi tham quan học hỏi
KIẾN HỌC

45

工場を見学する

こうじょうをけんがくする
Tham quan nhà máy
CÔNG TRƯỜNG, TRÀNG KIẾN HỌC

46

見事な

みごとな
Tuyệt vời, tuyệt hảo
KIẾN SỰ

47

見事な絵画

みごとなかいが
Bức tranh tuyệt vời
KIẾN SỰ HỘI HỌA, HOẠCH

48

見方

みかた
Cách nhìn, quan điểm
KIẾN PHƯƠNG

49

見方を変える

みかたをかえる
Thay đổi quan điểm
KIẾN PHƯƠNG BiẾN

50

見出し

みだし
Tiêu đề
KIẾN XUẤT

51

新聞の見出し

しんぶんのみだし
Tiêu đề bài báo
TÂN VĂN KIẾN XUẤT

52

見本

みほん
Hàng mẫu
KIẾN BẢN

53

見本を参考にする

みほんをさんこうにする
Tham khảo hàng mẫu
KIẾN BẢN TAM, THAM KHẢO

54

見回る

みまわる
Đi một vòng, tuần tra
KIẾN HỒI

55

校内を見回る

こうないをみまわる
Đi một vòng trong trường
HIỆU NỘI KIẾN HỒI