Week 1 Day 2 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 1 Day 2 > Flashcards

Flashcards in Week 1 Day 2 Deck (37):
1

段ボール箱

だんボールばこ
Thùng cát tông
ĐỌAN SƯƠNG, TƯƠNG

2

ガムテープ

Băng keo trong

3

ポリ袋

ポリぶくろ
Túi nhựa
ĐẠI

4

レジ袋

レジぶくろ
Bịch nhựa
ĐẠI

5

パック

Vỉ (trứng), hộp (sữa)

6

トレイ

Khay đựng thịt, cá

7

キャップ

Nắp chai

8

ラベル

Nhãn mác

9

ペットボトル

Chai

10

買い換える

かいかえる
Mua cái mới (thay cái cũ)
MÃI HÓAN

11

家電製品

かでんせいひん
Sản phẩm điện gia dụng
GIA ĐiỆN CHẾ PHẨM

12

省エネ

しょうエネ
Tiết kiệm năng lượng
TỈNH

13

電気代を節約する

でんきだいをせつやくする
Tiết kiệm chi phí điện
ĐiỆN KHÍ ĐẠI TIẾT ƯỚC

14

ごみがたまる

Ứ đọng rác

15

リサイクルに出す

リサイクルにだす
Cho vào khu chứa rác
XUẤT

16

不用品を処分する

ふようひんをしょぶんする
Vứt đi đồ không cần thiết
BẤT DỤNG PHẨM XỨ, XỬ PHÂN

17

ごみを分別する

ごみをぶんべつする
Phân loại rác
PHÂN BIỆT

18

燃えるごみ

もえるごみ
Rác cháy được
NHIÊN

19

可燃ごみ

かねんごみ
Rác cháy được
KHẢ NHIÊN

20

燃やせるごみ

もやせるごみ
Rác cháy được
NHIÊN

21

燃えないごみ

もえないごみ
Rác không cháy được
NHIÊN

22

不燃ごみ

ふねんごみ
Rác không cháy được
BẤT NHIÊN

23

燃やせないごみ

もやせないごみ
Rác không cháy được
NHIÊN

24

生ごみ

なまごみ
Rác sinh hoạt
SINH

25

粗大ごみ

そだいごみ
Rác lớn (bàn, ghế...)
THÔ ĐẠI

26

資源ごみ

しげんごみ
Rác tái chế
TƯ NGUYÊN

27

指定のごみ袋

していのごみぶくろ
Bịch đựng rác chỉ định
CHỈ(SÁP, THÁP) ĐỊNH ĐẠI

28

ペットボトルをすすぐ

Rửa sơ chai lọ

29

ラベルをはがす

Lột nhãn

30

シールを貼る

シールをはる
Dán niêm phong

31

アルミ缶をつぶす

アルミかんをつぶす
Đè nát lon nhom
QUÁN

32

古新聞を再利用する

ふるしんぶんをさいりようする
Tái sử dụng báo cũ
CỔ TÂN VĂN TÁI LỢI DỤNG

33

水がもれる

みずがもれる
Rò rỉ nước
THỦY

34

水をもらす

みずをもらす
Làm rỉ ra
THỦY

35

秘密がもれる

ひみつがもれる
Lộ bí mật
BÍ MẬT

36

秘密をもらす

ひみつをもらす
Làm lộ bí mật
BÍ MẬT

37

こぼれる

Tràn ra, rơi ra