Week 2 Day 1 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 2 Day 1 > Flashcards

Flashcards in Week 2 Day 1 Deck (28):
1

老人ホームのホームヘルパー

ろうじんホームのホームヘルパー
Chăm sóc người già
LÃO NHÂN

2

語学学校の講師

ごがくがっこうのこうし
Giáo viên ngôn ngữ
NGỮ HỌC HỌC HIỆU GIẢNG SƯ

3

会社の事務員

かいしゃのじむいん
Thư ký
HỘI XÃ SỰ VỤ VIÊN

4

コンピューター関係の仕事

コンピューターかんけいのしごと
Công việc liên quan đến IT
QUAN HỆ SĨ SỰ

5

レストランのオーナー

Chủ nhà hàng

6

ホテルの従業員

ホテルのじゅうぎょういん
Nhân viên khách sạn
TÔNG, TÙNG NGHIỆP VIÊN

7

フリーター

Tên gọi chung của việc làm bán thời gian

8

就職する

しゅうしょくする
Đi làm, nhận việc
TỰU CHỨC

9

就職活動

しゅうしょくかつどう
Tìm kiếm việc làm
TỰU CHỨC HỌAT ĐỘNG

10

求人情報

きゅうじんじょうほう
Thông tin việc làm
CẦU NHÂN TÌNH BÁO

11

履歴書を書く

りれきしょをかく
Viết CV
LÝ LỊCH THƯ THƯ

12

年齢制限がある

ねんれいせいげんがある
Giới hạn tuổi
NIÊN LINH CHẾ HẠN

13

経験を問わない

けいけんをとわない
Không đòi hỏi kinh nghiệm
KINH NGHIỆM VẤN

14

やとう

Thuê, mướn

15

採用する

さいようする
Tuyển dụng
THẢI DỤNG

16

人手が不足している

ひとでがふそくしている
Thiếu nhân công
NHÂN THỦ BẤT TÚC

17

正社員を募集する

せいしゃいんをぼしゅうする
Chiêu mộ nhân viên chính thức
CHÍNH XÃ VIÊN MỘ TẬP

18

派遣社員に登録する

はけんしゃいんにとうろくする
Đăng tìm nhân viên tạm thời
PHÁI KHIỂN. KHIẾN XÃ VIÊN ĐĂNG LỤC

19

会社に問い合わせる

かいしゃにといあわせる
Hỏi thăm về công ty
HỘI XÃ VẤN HỢP

20

気軽にたずねる

きがるにたずねる
Thoải mái đặt câu hỏi
KHÍ KHINH

21

面接で緊張する

めんせつできんちょうする
Căng thẳng khi phỏng vấn
DIỆN TIẾP KHẨN, CẨN TRƯƠNG

22

面接にふさわしい服装

めんせつにふさわしいふくそう
Trang phục phù hợp trong buổi phỏng vấn
DIỆN TIẾP PHỤC TRANG

23

8時間勤務

はちじかんきんむ
Làm việc 8 tiếng / ngày
THỜI, THÌ GIAN, GIÁN CẦN VỤ

24

時給で働く

じきゅうではたらく
Làm việc lương theo giờ
THỜI, THÌ CẤP ĐỘNG

25

交通費が支給される

こうつうひがしきゅうされる
Được thanh toán phí đi lại
GIAO THÔNG PHÍ CHI CẤP

26

お金をかせぐ

おかねをかせぐ
Kiếm tiền
KIM

27

お金をもうける

おかねをもうける
Kiếm tiền, kiếm lời
KIM

28

店がもうがる

みせがもうがる
Thu nhập từ quán
ĐiẾM