Week 2 Day 6 Flashcards Preview

総まとめN2語彙 > Week 2 Day 6 > Flashcards

Flashcards in Week 2 Day 6 Deck (28):
1

プリンターで印刷する

プリンターでいんさつする
In bằng máy in
ẤN LOÁT

2

プリンターでプリントする

In bằng máy in

3

プリンターの用紙が切れる

プリンターのようしがきれる
Hết giấy in
DỤNG CHỈ THIẾT

4

(~を)切らす

(~を)きらす
Làm hết
THIẾT

5

インクがなくなる

Hết mực

6

トナーがなくなる

Hết mực

7

印刷の範囲を指定する

いんさつのはんいをしていする
Chỉ định vùng in
ẤN LOÁT PHẠM VI CHỈ(SÁP, THÁP) ĐỊNH

8

印刷の向きを確認する

いんさつのむきをかくにんする
Xác nhận chiều (ngang, dọc) khi in
ẤN LOÁT HƯỚNG XÁC NHẬN

9

余白を多くする

よはくをおおくする
Chỉnh lề rộng lên
DƯ BẠCH ĐA

10

標準サイズの用紙

ひょうじゅんサイズのようし
Giấy kích thước tiêu chuẩn
TIÊU CHUẨN DỤNG CHỈ

11

印刷がずれる

いんさつがずれる
Bản in bị trệch hướng
ẤN LOÁT

12

(~を)ずらす

Làm trệch

13

手間がかかる

てまがかかる
Tốn công sức
THỦ GIAN, GIÁN

14

手間を省く

てまをはぶく
Cắt giảm công sức
THỦ GIAN, GIÁN TỈNH

15

表示を切り替える

ひょうじをきりかえる
Thay đổi hiển thị
BIỂU THỊ THIẾT THẾ

16

データが消える

データがきえる
Mất dữ liệu
TIÊU

17

消去する

しょうきょする
Xóa (dữ liệu)
TIÊU KHỬ, KHỨ

18

迷惑メール

めいわくメール
Mail quấy rối
MÊ HOẶC

19

受信を拒否する

じゅしんをきょひする
Từ chối nhận tin
THỤ TÍN CỰ PHỦ

20

個人情報を盗まれる

こじんじょうほうをぬすまれる
Thông tin cá nhân bị đánh cắp
CÁ NHÂN TÌNH BÁO ĐẠO

21

(コンピューター)ウイルスに感染する

(コンピューター)ウイルスにかんせんする
Máy tính bị nhiễm virus
CẢM NHIỄM

22

新しいウイルスに対応する

あたらしいウイルスにたいおうする
Đối phó với virus mới
TÂN ĐỐI ỨNG

23

チャットを楽しむ

チャットをたのしむ
Vui vẻ tán gẫu
NHẠC, LẠC

24

コミュニケーションを楽しむ

コミュニケーションをたのしむ
Vui vẻ nói chuyện, giao tiếp
NHẠC, LẠC

25

掲示板に書き込む

けいじばんにかきこむ
Viết vào bảng tin
YẾT THỊ BẢN THƯ VÀO

26

ネットオークション

Bán đấu giá qua mạng

27

品物を売り買いする

しなものをうりかいする
Mua hàng
PHẨM VẬT MẠI MÃI

28

オンライゲームをする

Chơi game online