A Grocery Store Flashcards Preview

Vocabulary > A Grocery Store > Flashcards

Flashcards in A Grocery Store Deck (19):
0

Produce section

Khu rau quả

1

Pet food

Thức ăn vật nuôi

2

Aisle

Lối đi

3

Cart

Xe đẩy

4

Shopping basket

Rổ đi chợ

5

Checkstand

Quầy trả tiền

6

Bagger

Người bỏ vô bao

7

Bottle return

Trả vỏ chai

8

Tuna

Cá ngừ

9

Margarine

Bơ thực vật

10

Sour cream

Kem chua

11

Aluminum foil

Giấy bạc

12

Plastic wrap

Giấy gói bằng nhựa mỏng

13

Plastic storage bags

Bao đựng bằng nhựa

14

Frozen vegetables

Rau đông lạnh

15

Frozen dinner

Món ăn đông lạnh

16

Flour

Bột

17

Candy bar

Thỏi kẹo

18

Bagels

Bánh bagel