Medical Emergencies Flashcards Preview

Vocabulary > Medical Emergencies > Flashcards

Flashcards in Medical Emergencies Deck (18):
0

Ambulance

Xe cứu thương

1

Paramedic

Nhân viên cứu thương

2

Be unconscious

Bị bất tỉnh

3

Be in shock

Bị sốc

4

Be injured/be hurt

Bị thương

5

Have a heart attack

Bị đau tim

6

Have an allergic reaction

Bị dị ứng

7

Get an electric shock

Bị điện giật

8

Get frostbite

Bị băng cóng

9

Burn yourself

Bị bỏng

10

Drown

Chết đuối

11

Swallow prison

Ngộ độc

12

Overdose on drugs

Dùng quá liều thuốc

13

Choke

Mắc nghẹn

14

Bleed

Chảy máu

15

Can't breathe

Thở ko đc

16

Fall

17

Break a bone

Gãy xương